Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Iraklis 2022
12
21
17
16
66
Paneruthraikos AS
19
10
19
14
62
31
31
36
30
128
Chi tiết
1Q(12 - 19)
2Q(33 - 29)
3Q(50 - 48)
4Q(66 - 62)
39'59''
66 - 62
+2
39'43''
66 - 60
+1
39'43''
65 - 60
+1
38'54''
64 - 60
+1
38'54''
63 - 60
+1
Tỷ lệ cược
1
1.63
2
2.19
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.63
- 4
1.30
Drop
20.25%
Tỷ lệ cược nhà
1.63
1.30
10 trận gần đây nhất
6W 4L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Iraklis 2022 | 30 | 19-11 | .633 |
| 9 | Paneruthraikos AS | 30 | 14-16 | .467 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmIvanofeio Spors Arena (Thessaloniki, Greece)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AO Mykonoy | 30 | 26-4 | .867 | - | W2 |
| 2 | Ne Megaridos | 30 | 26-4 | .867 | - | W5 |
| 3 | Iraklis 2022 | 30 | 19-11 | .633 | - | W1 |
| 4 | AE Psuchikou | 30 | 18-12 | .600 | - | L1 |
| 5 | Asa Koroivos | 30 | 18-12 | .600 | - | L1 |
| 6 | Proteas Voulas | 30 | 15-15 | .500 | - | L2 |
| 7 | Vikos Falcon BC | 30 | 15-15 | .500 | - | W2 |
| 8 | AE Doxa Lefkadas | 30 | 14-16 | .467 | - | L3 |
| 9 | Paneruthraikos AS | 30 | 14-16 | .467 | - | W1 |
| 10 | AS Papagou | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 11 | Ikaroi Trikalon | 30 | 13-17 | .433 | - | W1 |
| 12 | AGE CHALKIDAS | 30 | 12-18 | .400 | - | L3 |
| 13 | Eleftheroupoli | 30 | 12-18 | .400 | - | L4 |
| 14 | Chanth BC | 30 | 10-20 | .333 | - | W3 |
| 15 | Near East | 30 | 9-21 | .300 | - | W2 |
| 16 | Esperos Lamias | 30 | 6-24 | .200 | - | L10 |
Playoffs
Qualifying round
Relegation Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
77.866
Scored Points Average
6290.0
75.662
Points Allowed Average
6692.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
04/02/23
FT
Iraklis 2022
Paneruthraikos AS76
87
10/05/23
FT
Iraklis 2022
Paneruthraikos AS78
66
13/05/23
FT
Paneruthraikos AS
Iraklis 202269
67
21/10/23
FT
Iraklis 2022
Paneruthraikos AS69
63
03/02/24
FT
Paneruthraikos AS
Iraklis 202269
72
30/11/24
FT
Iraklis 2022
Paneruthraikos AS66
62
15/03/25
FT
Paneruthraikos AS
Iraklis 202268
66









