Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Iraklis 2022
15
23
15
20
73
Hanth BC
23
22
19
18
82
38
45
34
38
155
Chi tiết
1Q(15 - 23)
2Q(38 - 45)
3Q(53 - 64)
4Q(73 - 82)
39'58''
73 - 82
+3
39'47''
70 - 82
+2
39'35''
70 - 80
+2
39'25''
68 - 80
+2
38'52''
68 - 78
+2
Tỷ lệ cược
1
1.10
2
6.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.10
- 4
1.10
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.10
1.10
10 trận gần đây nhất
10W 0L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Iraklis 2022 | 30 | 19-11 | .633 |
| 14 | Chanth BC | 30 | 10-20 | .333 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmIvanofeio Spors Arena (Thessaloniki, Greece)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AO Mykonoy | 30 | 26-4 | .867 | - | W2 |
| 2 | Ne Megaridos | 30 | 26-4 | .867 | - | W5 |
| 3 | Iraklis 2022 | 30 | 19-11 | .633 | - | W1 |
| 4 | AE Psuchikou | 30 | 18-12 | .600 | - | L1 |
| 5 | Asa Koroivos | 30 | 18-12 | .600 | - | L1 |
| 6 | Proteas Voulas | 30 | 15-15 | .500 | - | L2 |
| 7 | Vikos Falcon BC | 30 | 15-15 | .500 | - | W2 |
| 8 | AE Doxa Lefkadas | 30 | 14-16 | .467 | - | L3 |
| 9 | Paneruthraikos AS | 30 | 14-16 | .467 | - | W1 |
| 10 | AS Papagou | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 11 | Ikaroi Trikalon | 30 | 13-17 | .433 | - | W1 |
| 12 | AGE CHALKIDAS | 30 | 12-18 | .400 | - | L3 |
| 13 | Eleftheroupoli | 30 | 12-18 | .400 | - | L4 |
| 14 | Chanth BC | 30 | 10-20 | .333 | - | W3 |
| 15 | Near East | 30 | 9-21 | .300 | - | W2 |
| 16 | Esperos Lamias | 30 | 6-24 | .200 | - | L10 |
Playoffs
Qualifying round
Relegation Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
82.873
Scored Points Average
8275.0
75.882
Points Allowed Average
7373.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu










