Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Iran
24
25
27
18
94

Iraq
19
8
19
22
68
43
33
46
40
162
Chi tiết
1Q(24 - 19)
2Q(49 - 27)
3Q(76 - 46)
4Q(94 - 68)
39'56''
94 - 68
+2
39'30''
94 - 66
+1
38'45''
94 - 65
+1
38'25''
93 - 65
+3
37'30''
93 - 62
+2
Tỷ lệ cược
1
1.01
2
12.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.01
- 4
1.04
Rise
2.97%
Tỷ lệ cược nhà
1.01
1.04
10 trận gần đây nhất
10W 0L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Iran | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Jordan | 6 | 5-1 | .833 |
| 3 | Syria | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Iraq | 6 | 0-6 | 0 |
Main round
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses
72.494
Scored Points Average
6869.6
71.668
Points Allowed Average
9493.8




