Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Israel
11
18
27
32
88

Ukraine
16
24
17
18
75
27
42
44
50
163
Chi tiết
1Q(11 - 16)
2Q(29 - 40)
3Q(56 - 57)
4Q(88 - 75)
39'59''
88 - 75
+2
39'30''
88 - 73
+1
39'02''
88 - 72
+2
38'56''
88 - 70
+3
38'22''
85 - 70
+3
Tỷ lệ cược
1
1.29
2
3.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.29
- 4
1.23
Drop
4.65%
Tỷ lệ cược nhà
1.29
1.23
10 trận gần đây nhất
9W 1L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
4W 1L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Israel | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Slovenia | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Portugal | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Ukraine | 6 | 1-5 | .167 |
Qualified
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
4W 1L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
81.488
Scored Points Average
7591.8
97.475
Points Allowed Average
8883.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




