Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

JS Menazah
13
12
21
15
61
US Monastir
18
24
22
25
89
31
36
43
40
150
Chi tiết
1Q(13 - 18)
2Q(25 - 42)
3Q(46 - 64)
4Q(61 - 89)
39'34''
61 - 89
+2
39'06''
61 - 87
+2
38'13''
61 - 85
+2
37'12''
59 - 85
+1
37'12''
59 - 84
+1
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | US Monastir | 10 | 8-2 | .800 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmSalle de Basket (EzZahra, Algeria)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 10 | 8-2 | .800 | - | W2 |
| 2 | US Monastir | 10 | 8-2 | .800 | - | W4 |
| 3 | JS Kairouan | 10 | 7-3 | .700 | - | L2 |
| 4 | Etoile Sportive Sahel | 10 | 4-6 | .400 | - | W1 |
| 5 | US Ansar | 10 | 2-8 | .200 | - | L1 |
| 6 | Dalia Sportive de Grombalia | 10 | 1-9 | .100 | - | L6 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
60.861
Scored Points Average
8969.8
58.689
Points Allowed Average
6151.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
14/10/22
FT
US Monastir
JS Menzah77
72
10/12/22
FT
JS Menzah
US Monastir28/12/22
FT
JS Menzah
US Monastir53
68
09/11/23
FT
JS Menzah
US Monastir69
79
28/02/24
FT
US Monastir
JS Menzah76
70
21/09/24
FT
JS Menazah
US Monastir61
89
30/10/24
FT
US Monastir
JS Menazah83
65
07/01/26
FT
JS Menazah
US Monastir56
69
14/02/26
FT
US Monastir
JS Menazah80
61
28/10/26 17:00
US Monastir
JS Menazah26/12/26 17:00
JS Menazah
US Monastir





