Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Japan | 8 | 6-2 | .750 |
| 2 | Lebanon | 8 | 6-2 | .750 |
| 3 | China | 8 | 5-3 | .625 |
| 4 | Republic of Korea | 8 | 4-4 | .500 |
| 5 | Qatar | 8 | 4-4 | .500 |
| 6 | Saudi Arabia | 8 | 3-5 | .375 |
Qualified
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
81.6
Scored Points Average
93.0
80.4
Points Allowed Average
74.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu







