Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Jordan
16
26
17
28
87

Philippines
13
16
23
10
62
29
42
40
38
149
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Jordan | 3 | 3-0 | 1.00 |
| 2 | Philippines | 3 | 2-1 | .667 |
| 3 | Bahrain | 3 | 1-2 | .333 |
| 4 | Thailand | 3 | 0-3 | 0 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
79.487
Scored Points Average
6281.0
93.862
Points Allowed Average
8781.8



