Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
KPa
21
14
10
16
61
Apr Bbc
26
27
22
24
99
47
41
32
40
160
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
5W 0L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
5W 0L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
5Wons
82.461
Scored Points Average
99105.2
75.499
Points Allowed Average
6177.6


