Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

KT Sonicboom
17
20
16
19
72

Samsung Thunders
11
16
16
20
63
28
36
32
39
135
Chi tiết
1Q(17 - 11)
2Q(37 - 27)
3Q(53 - 43)
4Q(72 - 63)
37'14''
72 - 63
+2
37'14''
72 - 61
+2
37'14''
70 - 61
+2
37'14''
70 - 59
+1
37'14''
70 - 58
+1
Tỷ lệ cược
1
1.13
2
5.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.13
- 4
1.47
Rise
30.09%
Tỷ lệ cược nhà
1.13
1.47
10 trận gần đây nhất
10W 0L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | KT Sonicboom | 54 | 33-21 | .611 |
| 10 | Samsung Thunders | 54 | 16-38 | .296 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmSajik Arena (Busan, Republic of Korea)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul SK Knights | 54 | 41-13 | .759 | - | W1 |
| 2 | LG Sakers | 54 | 34-20 | .630 | - | L1 |
| 3 | KT Sonicboom | 54 | 33-21 | .611 | - | W1 |
| 4 | Mobis Phoebus | 54 | 33-21 | .611 | - | W2 |
| 5 | Daegu Pegasus | 54 | 28-26 | .519 | - | L1 |
| 6 | Anyang Jungkwanjang Red Boosters | 54 | 25-29 | .463 | - | W2 |
| 7 | Wonju DB New Generation | 54 | 23-31 | .426 | - | L1 |
| 8 | Goyang Skygunners | 54 | 19-35 | .352 | - | W3 |
| 9 | KCC Egis | 54 | 18-36 | .333 | - | L3 |
| 10 | Samsung Thunders | 54 | 16-38 | .296 | - | L2 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
83.472
Scored Points Average
6374.0
79.063
Points Allowed Average
7276.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
16/03/24
FT
KT Sonicboom
Samsung Thunders89
84
20/10/24
FT
KT Sonicboom
Samsung Thunders72
63
28/11/24
FT
Samsung Thunders
KT Sonicboom71
83
11/01/25
FT
KT Sonicboom
Samsung Thunders63
78
22/01/25
FT
KT Sonicboom
Samsung Thunders74
65
15/03/25
FT
Samsung Thunders
KT Sonicboom83
73
24/03/25
FT
Samsung Thunders
KT Sonicboom54
72
09/10/25
FT
KT Sonicboom
Samsung Thunders74
66
05/12/25
FT
Samsung Thunders
KT Sonicboom96
71
30/12/25
FT
KT Sonicboom
Samsung Thunders111
86
24/01/26
FT
Samsung Thunders
KT Sonicboom71
78
09/02/26
AET
KT Sonicboom
Samsung Thunders104
101
29/03/26
FT
Samsung Thunders
KT Sonicboom78
83











