Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Kagoshima Rebnise
17
20
19
11
67
Altiri Chiba
21
17
23
20
81
38
37
42
31
148
Tỷ lệ cược
1
2.80
2
1.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.80
- 4
3.40
Rise
21.43%
Tỷ lệ cược nhà
2.80
3.40
10 trận gần đây nhất
3W 7L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Altiri Chiba | 60 | 57-3 | .950 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Altiri Chiba | 60 | 57-3 | .950 | - | W10 |
| 2 | Toyama Grouses | 60 | 38-22 | .633 | - | L1 |
| 3 | Shinshu Brave Warriors | 60 | 37-23 | .617 | - | L2 |
| 4 | Fukui Blowwinds | 60 | 32-28 | .533 | - | W1 |
| 5 | Yamagata Wyverns | 60 | 24-36 | .400 | - | W3 |
| 6 | Aomori Wats | 60 | 21-39 | .350 | - | W1 |
| 7 | Fukushima Firebonds | 60 | 15-45 | .250 | - | L1 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
78.867
Scored Points Average
8180.6
90.681
Points Allowed Average
6786.8









