Football.com
17/12/2025 02:00
73-49
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Kansas Jayhawks
36
37
73
Towson Tigers
25
24
49
61
61
122
Thống kê cầu thủ
Flory Bidunga
18
PTS
19
Dylan Williamson
Chi tiết
HT(36 - 25)
FT(73 - 49)

39'29''

73 - 49

+1

39'17''

73 - 48

+2

38'34''

71 - 48

+2

37'43''

71 - 46

+2

35'40''

69 - 46

+3
Tỷ lệ cược
1
1.02
2
11.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.02
  • 4
1.05

Rise

2.94%

Tỷ lệ cược nhà

1.02

1.05

10 trận gần đây nhất

10W 0L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Allen Fieldhouse (Lawrence, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(28/60)
Field Goals %
28%(19/69)
56%(20/36)
2-Point Field Goals %
36%(16/45)
33%(8/24)
3-Point Field Goals %
13%(3/24)
64%(9/14)
Free Throws %
67%(8/12)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
38
30
Defensive Rebounds
20
11
Offensive Rebounds
18
Khác
15
Assist
4
9
Blocked
3
6
Steals
5
9
Turnovers
10
1
Timeouts
3
25
Biggest Lead
0
13
Fouls
13
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Kansas Jayhawks
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
18
7-8
0-0
4-7
4
6
10
0
0
3
4
2
29
16
5-10
2-4
4-5
0
6
6
5
1
2
0
1
29
15
6-13
3-6
0-0
0
5
5
1
2
0
1
0
22
11
5-9
1-2
0-0
3
3
6
0
0
3
0
3
16
4
1-1
1-1
1-2
1
0
1
2
0
0
0
0
17
3
1-6
1-6
0-0
3
2
5
1
1
0
0
4
24
2
1-4
0-1
0-0
0
2
2
4
1
0
0
2
14
2
1-6
0-3
0-0
0
2
2
0
0
0
1
0
4
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
0
0-1
0-1
0-0
0
4
4
2
1
1
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Towson Tigers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
19
8-20
3-10
0-0
1
0
1
0
1
0
1
0
22
8
2-11
0-1
4-6
3
5
8
1
1
0
5
0
22
8
3-12
0-5
2-2
2
2
4
2
0
0
2
3
25
5
2-6
0-0
1-2
3
3
6
0
0
1
1
2
20
3
1-1
0-0
1-2
3
3
6
0
1
0
0
3
15
2
1-5
0-3
0-0
0
3
3
0
1
0
1
2
16
2
1-3
0-0
0-0
3
0
3
0
0
2
0
2
18
2
1-5
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-4
0-4
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
0
0-2
0-0
0-0
3
2
5
0
1
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
72.473
Scored Points Average
4972.0
70.849
Points Allowed Average
7363.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu