Football.com
04/01/2026 16:00
78-92
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Kk Split
15
25
14
24
78
Dubai Basketball
26
20
24
22
92
41
45
38
46
170
Thống kê cầu thủ
Vito Kucic
13
PTS
15
Dwayne Bacon
Chi tiết
1Q(15 - 26)
2Q(40 - 46)
3Q(54 - 70)
4Q(78 - 92)

39'59''

78 - 92

+2

39'24''

76 - 92

+2

39'20''

74 - 92

+1

39'20''

73 - 92

+1

38'58''

72 - 92

+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Arena Gripe (Split, Croatia)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(28/55)
Field Goals %
56%(34/61)
66%(23/35)
2-Point Field Goals %
73%(27/37)
25%(5/20)
3-Point Field Goals %
29%(7/24)
77%(17/22)
Free Throws %
71%(17/24)
Bắt bóng bật bảng
20
Total Rebounds
28
17
Defensive Rebounds
19
3
Offensive Rebounds
9
Khác
16
Assist
24
2
Blocked
1
6
Steals
7
16
Turnovers
14
4
Timeouts
2
0
Biggest Lead
22
20
Fouls
26
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Championship round
Relegation Round

In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)

Thống kê số liệu
Kk Split
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
13
5-11
2-5
1-2
0
3
3
2
0
0
1
2
20
12
4-8
0-1
4-5
0
2
2
4
0
0
2
3
27
8
4-4
0-0
0-0
0
3
3
0
0
1
3
1
22
5
2-4
1-1
0-2
1
0
1
2
2
0
1
2
20
4
2-5
0-3
0-0
0
1
1
1
0
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
13
6-7
0-1
1-1
1
3
4
1
1
0
0
1
27
12
2-9
1-7
7-8
1
2
3
3
1
1
0
3
12
7
2-3
1-2
2-2
0
0
0
0
0
0
1
3
19
4
1-3
0-0
2-2
0
3
3
2
1
0
3
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
1
1
0
3
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dubai Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
15
6-12
0-3
3-4
1
4
5
2
0
0
0
2
23
12
6-7
0-0
0-0
2
0
2
3
3
0
4
3
18
10
4-6
1-2
1-2
1
4
5
4
2
1
2
2
17
7
2-5
0-1
3-3
1
1
2
2
1
0
1
2
23
6
2-4
1-3
1-1
0
1
1
4
1
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
13
5-6
3-4
0-0
1
1
2
0
0
0
0
3
20
9
3-7
1-4
2-3
0
2
2
4
0
0
1
2
21
9
4-5
0-1
1-2
1
0
1
1
0
0
2
3
13
8
1-3
0-1
6-9
1
5
6
1
0
0
3
2
5
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-4
0-3
0-0
1
1
2
2
0
0
0
3
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
80.878
Scored Points Average
9278.8
69.492
Points Allowed Average
7877.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu