Football.com
27/03/2026 19:00
59-79
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Kk Split
18
11
16
14
59
KK Zadar
17
22
22
18
79
35
33
38
32
138
Thống kê cầu thủ
Demajeo Wiggins
13
PTS
24
Vladimir Mihailovic
Chi tiết
1Q(18 - 17)
2Q(29 - 39)
3Q(45 - 61)
4Q(59 - 79)

39'42''

59 - 79

+1

39'28''

59 - 78

+2

39'19''

57 - 78

+2

37'56''

57 - 76

+2

37'39''

55 - 76

+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Arena Gripe (Split, Croatia)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
37%(21/57)
Field Goals %
53%(29/55)
56%(18/32)
2-Point Field Goals %
53%(17/32)
12%(3/25)
3-Point Field Goals %
52%(12/23)
93%(14/15)
Free Throws %
69%(9/13)
Bắt bóng bật bảng
26
Total Rebounds
34
20
Defensive Rebounds
28
6
Offensive Rebounds
6
Khác
13
Assist
21
3
Blocked
1
3
Steals
7
11
Turnovers
15
4
Timeouts
3
7
Biggest Lead
22
22
Fouls
22
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation

In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)

Thống kê số liệu
Kk Split
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
13
6-8
0-0
1-2
1
5
6
0
0
0
2
4
26
12
5-12
0-5
2-2
0
3
3
5
0
0
1
4
16
5
2-5
1-3
0-0
1
1
2
2
1
0
1
1
16
4
2-2
0-0
0-0
2
1
3
0
0
1
1
2
13
3
0-3
0-1
3-3
0
0
0
0
1
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
9
1-10
1-7
6-6
0
0
0
1
0
0
0
0
26
7
2-6
1-3
2-2
1
4
5
0
1
1
2
1
27
2
1-3
0-2
0-0
1
1
2
0
0
0
1
3
11
2
1-3
0-0
0-0
0
1
1
1
0
1
0
4
8
2
1-4
0-3
0-0
0
3
3
2
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
2
0
0
2
0
KK Zadar
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
24
8-18
4-9
4-4
0
5
5
5
0
1
3
3
31
13
5-8
3-5
0-0
0
6
6
2
0
0
2
3
19
7
3-5
1-2
0-0
1
0
1
3
1
0
1
3
24
6
2-3
1-2
1-2
1
2
3
6
1
0
1
4
36
0
0-3
0-1
0-0
0
7
7
2
2
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
17
7-11
0-0
3-5
2
3
5
2
3
0
5
4
27
11
4-5
3-3
0-0
1
4
5
1
0
0
0
3
6
1
0-2
0-1
1-2
1
1
2
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
78.659
Scored Points Average
7986.8
75.679
Points Allowed Average
5973.4