Football.com
10/03/2023 16:00
75-84
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Konyaspor
20
13
22
20
75
Turk Telekom
22
26
14
22
84
42
39
36
42
159
Thống kê cầu thủ
Jarell Eddie
20
PTS
20
Tyrique Jones
Chi tiết
1Q(20 - 22)
2Q(33 - 48)
3Q(55 - 62)
4Q(75 - 84)

39'59''

75 - 84

+2

39'37''

73 - 84

+1

39'37''

72 - 84

+1

39'05''

71 - 84

+1

38'27''

71 - 83

+1
Tỷ lệ cược
1
3.90
2
1.23
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.90
  • 4
3.45

Drop

11.54%

Tỷ lệ cược nhà

3.90

3.45

10 trận gần đây nhất

3W 7L

1W 9L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Turk TelekomTurk Telekom
3025-5.833
16
Konya BBSKKonya BBSK
307-23.233
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
41%(27/66)
Field Goals %
44%(29/66)
46%(16/35)
2-Point Field Goals %
61%(22/36)
35%(11/31)
3-Point Field Goals %
23%(7/30)
91%(10/11)
Free Throws %
68%(19/28)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
45
27
Defensive Rebounds
32
8
Offensive Rebounds
13
Khác
18
Assist
28
2
Blocked
5
2
Steals
6
9
Turnovers
8
5
Timeouts
2
7
Biggest Lead
21
22
Fouls
15
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu
Konyaspor
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
20
7-11
6-9
0-0
1
3
4
1
0
0
1
4
25
12
5-14
1-5
1-2
1
4
5
4
0
0
2
3
25
11
4-10
0-0
3-3
2
2
4
0
0
2
1
2
38
8
3-12
0-6
2-2
0
3
3
10
2
0
2
3
26
7
3-7
1-2
0-0
2
7
9
0
0
0
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
14
4-8
2-5
4-4
0
4
4
1
0
0
1
1
9
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
5
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
2
2
4
0
0
0
0
0
Turk Telekom
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
20
9-14
0-1
2-4
7
6
13
2
0
0
0
1
26
16
5-14
2-8
4-4
1
4
5
0
0
0
1
5
22
9
4-10
1-4
0-0
1
4
5
3
0
0
0
3
16
8
2-3
1-2
3-4
0
2
2
3
2
0
2
1
28
8
2-6
0-3
4-5
0
5
5
10
2
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
11
4-8
2-5
1-1
1
1
2
3
1
3
0
1
21
6
1-3
1-3
3-6
3
6
9
2
0
2
0
1
24
5
2-6
0-3
1-2
0
3
3
5
0
0
0
2
3
1
0-0
0-0
1-2
0
0
0
0
1
0
1
0
2
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
77.275
Scored Points Average
8480.4
80.484
Points Allowed Average
7578.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu