Football.com
15/10/2024 02:30
110-96
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
LA Clippers
25
31
27
27
110
Dallas Mavericks
26
25
24
21
96
51
56
51
48
206
Thống kê cầu thủ
Kevin Porter
18
PTS
20
Quentin Grimes
Chi tiết
1Q(25 - 26)
2Q(56 - 51)
3Q(83 - 75)
4Q(110 - 96)

47'38''

110 - 96

Kai Jones

+2

47'28''

108 - 96

Olivier-Maxence Prosper

+3

46'59''

108 - 93

Olivier-Maxence Prosper

+2

46'05''

108 - 91

Cam Christie

+1

46'05''

107 - 91

Cam Christie

+1
Tỷ lệ cược
1
1.74
2
2.02
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.74
  • 4
1.46

Drop

16.09%

Tỷ lệ cược nhà

1.74

1.46

10 trận gần đây nhất

8W 2L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Intuit Dome (Inglewood, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(43/85)
Field Goals %
42%(35/84)
59%(37/63)
2-Point Field Goals %
45%(20/44)
27%(6/22)
3-Point Field Goals %
38%(15/40)
78%(18/23)
Free Throws %
69%(11/16)
Bắt bóng bật bảng
42
Total Rebounds
38
34
Defensive Rebounds
30
8
Offensive Rebounds
8
Khác
31
Assist
21
7
Blocked
8
20
Steals
6
19
Turnovers
29
6
Timeouts
5
20
Biggest Lead
7
16
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
LA Clippers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
13
4-8
1-3
4-4
0
1
1
3
1
0
2
1
22
12
6-11
0-3
0-0
0
4
4
0
0
1
0
3
23
11
5-10
0-0
1-2
3
9
12
1
4
0
0
2
22
10
3-12
2-6
2-2
0
2
2
12
3
0
6
1
20
6
3-3
0-0
0-0
0
2
2
1
1
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
18
8-15
1-3
1-1
0
5
5
6
3
0
4
0
24
12
5-6
0-0
2-4
1
3
4
0
2
2
2
3
17
9
3-8
1-2
2-2
0
2
2
1
0
1
1
1
20
9
3-4
1-2
2-2
0
2
2
0
2
1
0
3
7
4
1-2
0-1
2-2
0
1
1
1
1
0
0
0
7
2
1-3
0-2
0-0
0
1
1
3
0
0
0
1
7
2
1-2
0-0
0-2
0
1
1
0
1
0
1
0
7
2
0-0
0-0
2-2
2
0
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
17
0
0-1
0-0
0-0
2
1
3
3
2
2
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
16
6-10
2-6
2-4
0
3
3
4
0
0
5
3
27
13
5-11
3-5
0-0
0
2
2
0
0
0
2
4
19
10
4-7
1-2
1-2
1
2
3
0
3
1
3
2
24
8
2-4
0-1
4-6
2
5
7
5
1
2
3
0
21
0
0-9
0-6
0-0
0
3
3
1
0
1
4
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
20
7-11
3-7
3-3
0
4
4
2
0
1
4
2
18
9
3-10
3-5
0-0
0
1
1
2
0
0
2
2
9
7
3-5
1-2
0-0
1
0
1
1
0
0
0
2
26
6
2-9
1-3
1-1
1
3
4
3
1
0
2
1
17
4
2-3
0-0
0-0
3
4
7
1
0
3
1
0
15
3
1-5
1-3
0-0
0
1
1
1
1
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0