Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
OT
Total
LIU Sharks
38
37
10
85

Wagner Seahawks
38
37
17
92
76
74
27
177
Chi tiết
HT(38 - 38)
FT(75 - 75)
OT(85 - 92)
44'50''
85 - 92
+1
44'50''
85 - 91
+1
44'50''
85 - 90
+3
44'43''
82 - 90
+1
44'47''
82 - 89
+2
Tỷ lệ cược
1
2.36
2
1.55
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.36
- 4
2.47
Rise
4.66%
Tỷ lệ cược nhà
2.36
2.47
10 trận gần đây nhất
2W 4L
2W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmSteinberg Wellness Center (Brooklyn, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
38%(28/73)
Field Goals %
45%(30/67)
36%(14/39)
2-Point Field Goals %
54%(26/48)
41%(14/34)
3-Point Field Goals %
21%(4/19)
56%(15/27)
Free Throws %
68%(28/41)
Bắt bóng bật bảng
46
Total Rebounds
44
30
Defensive Rebounds
32
16
Offensive Rebounds
12
Khác
16
Assist
4
12
Blocked
4
10
Steals
14
22
Turnovers
17
2
Timeouts
4
8
Biggest Lead
9
29
Fouls
23
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | University At Albany Great Danes | 18 | 9-9 | .500 | 8.0 | L3 |
| 2 | Binghamton Bearcats | 18 | 8-10 | .444 | 9.0 | L1 |
| 3 | Hartford Hawks | 18 | 9-9 | .500 | 8.0 | L1 |
| 4 | Maine Black Bears | 18 | 3-15 | .167 | 14.0 | L3 |
| 5 | New Hampshire Wildcats | 18 | 10-8 | .556 | 7.0 | L1 |
| 6 | NJIT Highlanders | 18 | 6-12 | .333 | 11.0 | L5 |
| 7 | Stony Brook Seawolves | 18 | 10-8 | .556 | 7.0 | W2 |
| 8 | UMass Lowell River Hawks | 18 | 7-11 | .389 | 10.0 | L1 |
| 9 | UMBC Retrievers | 18 | 11-7 | .611 | 6.0 | L1 |
| 10 | Vermont Catamounts | 18 | 17-1 | .944 | - | L1 |
*If two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
1. Most victories
2. H2H (Most points, Goal difference, Goals scored, Goals scored away)
3. Goal difference
4. Goals scored
Thống kê số liệu
LIU Sharks
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
41
28
7-16
5-8
9-12
4
10
14
0
4
3
3
4
24
14
5-10
4-9
0-3
1
1
2
3
1
0
1
5
40
13
4-14
2-5
3-4
5
4
9
3
1
3
2
5
33
11
5-13
1-6
0-1
2
4
6
4
1
2
4
5
30
10
4-10
0-0
2-2
3
5
8
0
1
1
2
4
40
7
2-7
2-4
1-5
0
4
4
5
1
0
7
4
5
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
1
0
1
2
1
12
0
0-1
0-1
0-0
1
2
3
0
1
2
1
1
Wagner Seahawks
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
41
35
9-21
1-4
16-23
2
10
12
3
4
0
4
1
26
14
5-7
1-1
3-4
2
5
7
0
2
0
5
5
31
14
5-10
0-3
4-5
1
1
2
0
2
1
2
5
40
13
5-10
2-3
1-2
3
5
8
1
3
2
2
2
23
7
2-7
0-3
3-5
0
2
2
0
1
0
0
4
16
4
2-3
0-0
0-0
2
2
4
0
0
0
0
1
20
2
1-4
0-3
0-0
1
4
5
0
0
0
2
1
18
2
1-4
0-2
0-0
0
1
1
0
2
0
1
4
4
1
0-1
0-0
1-2
1
1
2
0
0
0
0
0
6
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
1
1
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
70.885
Scored Points Average
9267.2
70.692
Points Allowed Average
8560.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
22/01/22
AET
LIU Sharks
Wagner Seahawks85
92
05/02/22
FT
Wagner Seahawks
LIU Sharks79
64
06/03/22
FT
Wagner Seahawks
LIU Sharks82
62
29/12/22
FT
LIU Sharks
Wagner Seahawks61
69
11/02/23
FT
Wagner Seahawks
LIU Sharks58
46
05/01/24
FT
LIU Sharks
Wagner Seahawks69
67
25/02/24
FT
Wagner Seahawks
LIU Sharks72
57
07/02/25
FT
Wagner Seahawks
LIU Sharks47
60
28/02/25
FT
LIU Sharks
Wagner Seahawks60
47
27/01/26 00:00
LIU Sharks
Wagner SeahawksĐã hủy
13/02/26
FT
Wagner Seahawks
LIU Sharks57
67
17/02/26
FT
LIU Sharks
Wagner Seahawks83
65
07/03/26
FT
LIU Sharks
Wagner Seahawks64
56
30/01/27 18:00
Wagner Seahawks
LIU Sharks13/02/27 18:00
LIU Sharks
Wagner Seahawks












