Football.com
22/01/2022 00:00
85-92
AET
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
OT
Total
LIU Sharks
38
37
10
85
Wagner Seahawks
38
37
17
92
76
74
27
177
Thống kê cầu thủ
Eral Penn
28
PTS
35
Alex Morales
Chi tiết
HT(38 - 38)
FT(75 - 75)
OT(85 - 92)

44'50''

85 - 92

+1

44'50''

85 - 91

+1

44'50''

85 - 90

+3

44'43''

82 - 90

+1

44'47''

82 - 89

+2
Tỷ lệ cược
1
2.36
2
1.55
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.36
  • 4
2.47

Rise

4.66%

Tỷ lệ cược nhà

2.36

2.47

10 trận gần đây nhất

2W 4L

2W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Steinberg Wellness Center (Brooklyn, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
38%(28/73)
Field Goals %
45%(30/67)
36%(14/39)
2-Point Field Goals %
54%(26/48)
41%(14/34)
3-Point Field Goals %
21%(4/19)
56%(15/27)
Free Throws %
68%(28/41)
Bắt bóng bật bảng
46
Total Rebounds
44
30
Defensive Rebounds
32
16
Offensive Rebounds
12
Khác
16
Assist
4
12
Blocked
4
10
Steals
14
22
Turnovers
17
2
Timeouts
4
8
Biggest Lead
9
29
Fouls
23
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK

*If two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
1. Most victories
2. H2H (Most points, Goal difference, Goals scored, Goals scored away)
3. Goal difference
4. Goals scored

Thống kê số liệu
LIU Sharks
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
41
28
7-16
5-8
9-12
4
10
14
0
4
3
3
4
24
14
5-10
4-9
0-3
1
1
2
3
1
0
1
5
40
13
4-14
2-5
3-4
5
4
9
3
1
3
2
5
33
11
5-13
1-6
0-1
2
4
6
4
1
2
4
5
30
10
4-10
0-0
2-2
3
5
8
0
1
1
2
4
40
7
2-7
2-4
1-5
0
4
4
5
1
0
7
4
5
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
1
0
1
2
1
12
0
0-1
0-1
0-0
1
2
3
0
1
2
1
1
Wagner Seahawks
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
41
35
9-21
1-4
16-23
2
10
12
3
4
0
4
1
26
14
5-7
1-1
3-4
2
5
7
0
2
0
5
5
31
14
5-10
0-3
4-5
1
1
2
0
2
1
2
5
40
13
5-10
2-3
1-2
3
5
8
1
3
2
2
2
23
7
2-7
0-3
3-5
0
2
2
0
1
0
0
4
16
4
2-3
0-0
0-0
2
2
4
0
0
0
0
1
20
2
1-4
0-3
0-0
1
4
5
0
0
0
2
1
18
2
1-4
0-2
0-0
0
1
1
0
2
0
1
4
4
1
0-1
0-0
1-2
1
1
2
0
0
0
0
0
6
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
1
1
0