Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

LWD Basket
23
21
10
13
67

Okapi Aalst
16
24
10
16
66
39
45
20
29
133
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmSporthal Kalverdijkje (Leeuwarden, Netherlands)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kangoeroes Basket Mechelen | 12 | 10-2 | .833 |
| 2 | Union Mons-Hainaut | 12 | 11-1 | .917 |
| 3 | Leuven Bears | 12 | 10-2 | .833 |
| 4 | Brussels Basketball | 12 | 7-5 | .583 |
| 5 | Okapi Aalst | 12 | 8-4 | .667 |
| 6 | Kortrijk Spurs | 12 | 4-8 | .333 |
| 7 | LWD Basket | 12 | 4-8 | .333 |
| 8 | Feyenoord Basketbal Rotterdam | 12 | 2-10 | .167 |
| 9 | Yoast United | 12 | 3-9 | .250 |
| 10 | Den Helder Suns | 12 | 1-11 | .083 |
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
83.267
Scored Points Average
6687.4
104.266
Points Allowed Average
6787.6








