Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Lille Metropole
20
27
14
16
77

Elan Chalon
17
20
21
25
83
37
47
35
41
160
Tỷ lệ cược
1
1.94
2
1.80
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.94
- 4
1.93
Drop
0.52%
Tỷ lệ cược nhà
1.94
1.93
10 trận gần đây nhất
3W 7L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Elan Chalon | 34 | 18-16 | .529 |
| 16 | Lille Metropole | 34 | 14-20 | .412 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmPalais Saint Sauveur (Lille, France)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sluc Nancy Basket | 34 | 26-8 | .765 | - | W10 |
| 2 | Saint-Chamond | 34 | 26-8 | .765 | - | W2 |
| 3 | Saint Quentin | 34 | 22-12 | .647 | - | W6 |
| 4 | Ada Blois Basket 41 | 34 | 20-14 | .588 | - | L2 |
| 5 | ALM Evreux Basket | 34 | 20-14 | .588 | - | L2 |
| 6 | Antibes Sharks | 34 | 19-15 | .559 | - | W1 |
| 7 | Elan Chalon | 34 | 18-16 | .529 | - | L4 |
| 8 | JA Vichy-Clermont | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 9 | Alliance Sport Alsace | 34 | 16-18 | .471 | - | L1 |
| 10 | Asc Denain Voltaire Ph | 34 | 15-19 | .441 | - | W2 |
| 11 | Aix Maurienne Savoie Basket | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | Boulazac Basket Dordogne | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 13 | Hermine Nantes Basket | 34 | 15-19 | .441 | - | W3 |
| 14 | Saint Vallier | 34 | 14-20 | .412 | - | L2 |
| 15 | Beliers de Kemper - UJAP 1984 | 34 | 14-20 | .412 | - | L1 |
| 16 | Lille Metropole | 34 | 14-20 | .412 | - | W1 |
| 17 | Tours Metropole Basket | 34 | 14-20 | .412 | - | W1 |
| 18 | Rouen Metropole Basket | 34 | 6-28 | .176 | - | L5 |
Promotion
Playoffs
Relegation
*This league is sorted by Percentage. In the event that two (or more) teams have the same record, the following rules apply:
1. Head-to-head
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
78.677
Scored Points Average
8382.0
76.883
Points Allowed Average
7782.6

















