Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Lithuania
23
24
29
20
96

Iceland
14
24
24
21
83
37
48
53
41
179
Chi tiết
1Q(23 - 14)
2Q(47 - 38)
3Q(76 - 62)
4Q(96 - 83)
39'56''
96 - 83
+2
39'35''
94 - 83
+3
39'14''
94 - 80
+2
38'17''
92 - 80
+2
37'44''
92 - 78
+2
Tỷ lệ cược
1
1.02
2
11.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.02
- 4
1.02
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.02
1.02
10 trận gần đây nhất
10W 0L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
84.496
Scored Points Average
8379.8
89.883
Points Allowed Average
9699.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu


