Football.com
01/01/2025 20:00
99-94
AET
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
OT
Total
Mercer Bears
42
43
14
99
Chattanooga Mocs
37
48
9
94
79
91
23
193
Thống kê cầu thủ
Tyler Johnson
25
PTS
24
Frank Champion
Chi tiết
HT(42 - 37)
FT(85 - 85)
OT(99 - 94)

44'58''

99 - 94

+1

44'58''

98 - 94

+1

44'48''

97 - 94

+1

44'48''

96 - 94

+1

44'45''

95 - 94

+3
Tỷ lệ cược
1
2.11
2
1.68
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.11
  • 4
1.99

Drop

5.69%

Tỷ lệ cược nhà

2.11

1.99

10 trận gần đây nhất

4W 6L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Hawkins Arena (Macon, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(33/74)
Field Goals %
49%(37/76)
41%(18/44)
2-Point Field Goals %
59%(23/39)
50%(15/30)
3-Point Field Goals %
38%(14/37)
67%(18/27)
Free Throws %
100%(6/6)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
42
26
Defensive Rebounds
31
9
Offensive Rebounds
11
Khác
20
Assist
25
5
Blocked
3
11
Steals
6
10
Turnovers
16
6
Timeouts
11
7
Biggest Lead
8
9
Fouls
19
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Mercer Bears
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
26
8-12
4-7
6-7
1
5
6
1
1
0
1
0
40
25
9-23
3-8
4-6
0
5
5
10
3
0
5
1
37
17
6-8
5-6
0-0
0
3
3
0
0
2
1
2
34
14
6-12
0-0
2-2
5
8
13
4
1
2
3
2
12
8
2-5
2-3
2-3
0
0
0
0
1
1
0
1
16
5
2-4
1-2
0-0
0
0
0
1
1
0
0
0
22
3
0-9
0-3
3-7
3
3
6
2
2
0
0
2
24
1
0-1
0-1
1-2
0
2
2
2
2
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Chattanooga Mocs
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
24
9-15
2-3
4-4
0
7
7
6
2
1
6
2
31
19
8-13
1-4
2-2
3
4
7
1
2
0
0
2
12
11
4-5
3-4
0-0
1
2
3
1
0
0
0
1
32
11
4-11
3-7
0-0
0
5
5
3
1
1
2
5
12
8
3-6
2-5
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
38
6
2-5
2-4
0-0
0
2
2
2
0
0
2
4
27
5
2-7
1-3
0-0
2
3
5
6
1
0
0
2
4
4
2-2
0-0
0-0
0
0
0
1
0
1
1
1
15
2
1-4
0-3
0-0
0
2
2
2
0
0
2
0
4
2
1-1
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
1
0
16
2
1-7
0-4
0-0
4
5
9
2
0
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0