Football.com
20/02/2026 00:00
80-83
AET
Chi tiįŗæt
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
OT
Total
Mercyhurst Lakers
26
44
10
80
Wagner Seahawks
35
35
13
83
61
79
23
163
Thống kĆŖ cįŗ§u thį»§
Jake Lemelman
27
PTS
19
Nick Jones
Chi tiįŗæt
HT(26 - 35)
FT(70 - 70)
OT(80 - 83)

44'54''

80 - 83

+1

44'54''

80 - 82

+1

44'49''

80 - 81

+3

44'40''

77 - 81

+1

44'40''

77 - 80

+1
Tį»· lệ cược
1
1.38
2
2.90
Biįŗæn động tį»· lệ cược
  • 4
1.38
  • 4
1.52

Rise

10.14%

Tį»· lệ cược nhĆ 

1.38

1.52

10 trįŗ­n gįŗ§n đây nhįŗ„t

7W 3L

7W 3L

* 10 trįŗ­n gįŗ§n nhįŗ„t đội nhĆ  thįŗÆng vĆ  tį»· lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trįŗ­n gįŗ§n nhįŗ„t)
3W 2L
Kįŗæt quįŗ£
4W 1L
1Loss
Chuį»—i thįŗÆng/thua
1Loss
ThĆ“ng tin trįŗ­n đẄu
venueĐịa điểm
Mercyhurst Athletic Center (Erie, USA)
Thống kĆŖ kỹ thuįŗ­t
Ghi điểm
44%(28/63)
Field Goals %
45%(26/58)
49%(21/43)
2-Point Field Goals %
46%(19/41)
35%(7/20)
3-Point Field Goals %
41%(7/17)
63%(17/27)
Free Throws %
80%(24/30)
Bắt bóng bật bảng
29
Total Rebounds
38
18
Defensive Rebounds
27
11
Offensive Rebounds
11
KhƔc
12
Assist
10
2
Blocked
4
10
Steals
5
9
Turnovers
16
7
Timeouts
9
7
Biggest Lead
15
21
Fouls
22
Bįŗ£ng xįŗæp hįŗ”ng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kĆŖ số liệu
Mercyhurst Lakers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
27
10-19
4-9
3-4
1
3
4
3
1
0
3
3
38
24
7-16
3-6
7-7
1
2
3
2
3
0
1
1
39
19
7-12
0-0
5-7
5
5
10
1
0
2
1
3
19
5
2-4
0-1
1-3
3
3
6
1
2
0
1
5
19
2
1-4
0-0
0-2
1
2
3
2
0
0
1
1
8
2
1-2
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
21
1
0-1
0-0
1-2
0
1
1
0
1
0
2
5
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
30
0
0-4
0-3
0-2
0
1
1
3
2
0
0
0
12
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
Wagner Seahawks
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
19
5-14
2-5
7-7
1
3
4
2
2
1
5
2
24
15
4-6
0-0
7-9
2
3
5
0
0
1
1
5
31
13
5-8
0-0
3-4
4
3
7
2
1
0
2
5
34
7
3-11
1-4
0-0
0
1
1
1
0
0
1
2
20
6
3-7
0-0
0-0
1
3
4
1
2
0
2
3
25
6
2-5
2-3
0-0
0
1
1
1
0
0
1
2
18
3
1-1
0-0
1-2
2
4
6
1
0
0
2
2
CĆ”c trįŗ­n đẄu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kįŗæt quįŗ£
4W 1L
1Loss
Chuį»—i thįŗÆng/thua
1Loss
69.880
Scored Points Average
8367.2
68.683
Points Allowed Average
8060.6