Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Miami (FL) Hurricanes
52
49
101
NJIT Highlanders
32
28
60
84
77
161
Thống kê cầu thủ
Wooga Poplar
21
PTS
14
Adam Hess
Chi tiết
HT(52 - 32)
FT(101 - 60)

39'26''

101 - 60

+2

39'22''

99 - 60

+2

38'56''

99 - 58

+2

37'33''

97 - 58

+3

37'08''

97 - 55

+2
Tỷ lệ cược
1
1.02
2
11.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.02
  • 4
1.00

Drop

1.96%

Tỷ lệ cược nhà

1.02

1.00

10 trận gần đây nhất

10W 0L

0W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Watsco Center (Coral Gables, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
54%(39/72)
Field Goals %
34%(23/68)
61%(27/44)
2-Point Field Goals %
37%(14/38)
43%(12/28)
3-Point Field Goals %
30%(9/30)
65%(11/17)
Free Throws %
45%(5/11)
Bắt bóng bật bảng
44
Total Rebounds
31
33
Defensive Rebounds
22
11
Offensive Rebounds
9
Khác
23
Assist
12
7
Blocked
2
10
Steals
6
9
Turnovers
16
1
Timeouts
3
44
Biggest Lead
1
12
Fouls
13
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Miami (FL) Hurricanes
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
21
8-16
5-9
0-0
0
3
3
1
0
1
2
1
19
20
8-11
2-2
2-3
2
8
10
4
3
1
0
2
27
16
7-12
0-2
2-3
4
6
10
4
0
2
1
1
24
9
3-6
3-6
0-0
0
1
1
2
2
0
2
2
9
9
3-5
0-0
3-4
1
2
3
0
0
0
0
2
21
8
3-5
0-1
2-2
3
1
4
1
1
2
0
1
29
8
3-9
1-3
1-1
0
5
5
9
2
0
1
0
18
7
3-5
1-3
0-2
1
2
3
0
0
0
0
2
5
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
0
1
6
1
0-0
0-0
1-2
0
2
2
0
1
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
18
0
0-2
0-2
0-0
0
2
2
2
0
0
3
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
NJIT Highlanders
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
14
4-14
3-10
3-3
1
2
3
1
0
0
2
1
19
9
3-8
3-4
0-0
4
3
7
5
3
0
2
2
21
8
3-7
1-4
1-4
1
5
6
1
2
1
3
0
28
7
3-12
0-2
1-4
0
1
1
1
0
1
0
1
23
6
3-8
0-1
0-0
1
3
4
0
0
0
1
4
13
4
2-4
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
1
0
19
4
2-4
0-1
0-0
1
2
3
2
0
0
6
0
17
3
1-5
1-3
0-0
0
2
2
0
1
0
0
0
5
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-1
0-0
0-0
1
1
2
1
0
0
1
2
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
2
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
75.6101
Scored Points Average
6056.4
78.860
Points Allowed Average
10170.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu