Football.com
18/01/2025 19:00
74-117
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Miami Hurricanes
26
48
74
SMU Mustangs
60
57
117
86
105
191
Thống kê cầu thủ
Matthew Cleveland
31
PTS
18
Kevin Miller
Chi tiết
HT(26 - 60)
FT(74 - 117)

39'30''

74 - 117

+1

39'30''

73 - 117

+1

39'25''

72 - 117

+2

39'02''

72 - 115

+2

38'42''

70 - 115

+2
Tỷ lệ cược
1
2.65
2
1.45
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.65
  • 4
2.85

Rise

7.55%

Tỷ lệ cược nhà

2.65

2.85

10 trận gần đây nhất

3W 7L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Watsco Center (Coral Gables, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(26/56)
Field Goals %
69%(45/65)
52%(22/42)
2-Point Field Goals %
78%(31/40)
29%(4/14)
3-Point Field Goals %
56%(14/25)
82%(18/22)
Free Throws %
76%(13/17)
Bắt bóng bật bảng
17
Total Rebounds
29
9
Defensive Rebounds
21
8
Offensive Rebounds
8
Khác
10
Assist
28
3
Blocked
3
6
Steals
10
12
Turnovers
8
3
Timeouts
-
0
Biggest Lead
45
11
Fouls
15
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Miami Hurricanes
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
31
11-17
0-3
9-10
1
2
3
2
1
1
1
3
21
7
3-8
1-4
0-0
0
1
1
3
1
0
3
1
17
7
2-4
1-1
2-2
1
0
1
1
0
0
4
2
32
7
2-5
0-0
3-4
3
2
5
1
2
1
1
2
23
6
2-6
1-3
1-2
1
2
3
0
0
0
0
1
10
5
1-2
0-0
3-4
1
0
1
0
0
0
0
1
24
4
2-5
0-2
0-0
0
0
0
2
1
1
2
0
17
4
2-3
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
17
3
1-6
1-1
0-0
1
1
2
1
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
SMU Mustangs
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
18
7-11
3-5
1-2
0
2
2
10
2
1
2
1
23
17
6-8
3-5
2-2
2
4
6
4
1
0
1
2
23
15
6-7
0-0
3-4
2
3
5
2
0
0
0
2
28
14
5-9
2-5
2-2
0
1
1
3
2
0
1
2
20
13
4-8
3-5
2-2
0
3
3
0
2
1
1
0
27
10
4-4
2-2
0-0
1
3
4
6
2
0
2
1
13
10
5-7
0-1
0-0
1
1
2
1
0
0
0
0
14
7
3-4
0-0
1-2
1
2
3
0
0
0
0
1
6
6
3-3
0-0
0-1
1
0
1
0
1
0
0
1
9
4
1-2
0-0
2-2
0
2
2
2
0
1
1
2
8
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
75.674
Scored Points Average
11774.0
78.8117
Points Allowed Average
7477.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu