Football.com
14/03/2023 23:00
90-80
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Michigan Wolverines
40
50
90
Toledo Rockets
42
38
80
82
88
170
Thống kê cầu thủ
Kobe Bufkin
23
PTS
19
Setric Millner
Tỷ lệ cược
1
1.28
2
3.45
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.28
  • 4
1.37

Rise

7.03%

Tỷ lệ cược nhà

1.28

1.37

10 trận gần đây nhất

5W 5L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Crisler Center (Ann Arbor, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
58%(32/55)
Field Goals %
44%(32/73)
59%(19/32)
2-Point Field Goals %
49%(24/49)
57%(13/23)
3-Point Field Goals %
33%(8/24)
81%(13/16)
Free Throws %
62%(8/13)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
26
30
Defensive Rebounds
16
6
Offensive Rebounds
10
Khác
18
Assist
13
4
Blocked
3
1
Steals
6
13
Turnovers
4
2
Timeouts
2
13
Biggest Lead
9
15
Fouls
14
Bảng xếp hạng
UAB
1
-
0
MORE
VAN
1
-
0
MICH
HOF
0
-
1
CIN
COLO
0
-
1
UVU
UAB
1
-
0
VAN
CIN
0
-
1
UVU
UAB
1
-
0
UVU
UAB
0
finals
1
UNT
UNT
1
-
0
WIS
OKST
0
-
1
UNT
ORE
0
-
1
WIS
OKST
1
-
0
EWU
UNT
1
-
0
SHSU
ORE
1
-
0
UCF
WIS
1
-
0
LIB
Thống kê số liệu
Michigan Wolverines
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
23
8-13
3-6
4-4
1
7
8
5
1
0
4
3
29
21
8-11
5-7
0-0
0
4
4
1
0
0
2
2
35
19
8-12
0-0
3-6
2
7
9
1
0
2
0
0
36
16
4-6
4-6
4-4
0
2
2
8
0
0
3
1
17
5
2-6
1-2
0-0
1
2
3
3
0
0
1
1
23
4
2-4
0-1
0-0
2
5
7
0
0
1
2
3
11
2
0-2
0-1
2-2
0
2
2
0
0
1
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
3
Toledo Rockets
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
19
8-17
0-4
3-3
3
2
5
1
1
0
0
0
30
18
7-14
4-8
0-1
3
4
7
2
0
3
0
4
32
15
6-8
2-4
1-2
0
3
3
1
1
0
2
4
39
13
5-19
1-5
2-2
0
1
1
8
2
0
1
1
11
5
2-3
0-0
1-2
0
2
2
0
0
0
0
4
5
4
1-2
1-2
1-2
0
1
1
0
0
0
0
0
21
4
2-5
0-0
0-1
4
2
6
0
1
0
0
1
25
2
1-5
0-1
0-0
0
1
1
1
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
85.890
Scored Points Average
8080.0
74.280
Points Allowed Average
9074.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu