Football.com
09/04/2025 00:00
110-103
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Milwaukee Bucks
23
22
25
40
110
Minnesota Timberwolves
28
28
34
13
103
51
50
59
53
213
Thống kê cầu thủ
Giannis Antetokounmpo
23
PTS
25
Anthony Edwards
Chi tiết
1Q(23 - 28)
2Q(45 - 56)
3Q(70 - 90)
4Q(110 - 103)

47'46''

110 - 103

Giannis Antetokounmpo

+1

47'37''

109 - 103

Bobby Portis

+1

47'37''

108 - 103

Bobby Portis

+1

46'55''

107 - 103

Donte DiVincenzo

+2

46'49''

107 - 101

Giannis Antetokounmpo

+2
Tỷ lệ cược
1
1.96
2
1.79
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.96
  • 4
2.80

Rise

42.86%

Tỷ lệ cược nhà

1.96

2.80

10 trận gần đây nhất

4W 6L

2W 8L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
13
Milwaukee BucksMilwaukee Bucks
8248-34.585
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Fiserv Forum (Milwaukee, WI, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(40/84)
Field Goals %
46%(41/89)
58%(28/48)
2-Point Field Goals %
57%(28/49)
33%(12/36)
3-Point Field Goals %
33%(13/40)
72%(18/25)
Free Throws %
89%(8/9)
Bắt bóng bật bảng
43
Total Rebounds
42
32
Defensive Rebounds
32
11
Offensive Rebounds
10
Khác
27
Assist
25
2
Blocked
3
8
Steals
4
11
Turnovers
13
5
Timeouts
7
7
Biggest Lead
24
15
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Milwaukee Bucks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
23
9-15
1-2
4-11
3
10
13
10
1
1
0
0
27
10
4-9
2-5
0-0
0
2
2
1
0
0
2
2
24
10
4-8
0-2
2-2
1
3
4
0
0
0
3
2
24
7
3-9
1-6
0-0
0
2
2
1
0
0
1
0
22
5
2-5
1-1
0-0
1
1
2
4
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
21
6-9
0-2
9-9
3
1
4
5
5
0
3
4
28
18
7-15
2-6
2-2
3
7
10
1
2
1
0
2
23
9
3-6
3-6
0-0
0
4
4
1
0
0
1
3
25
7
2-8
2-6
1-1
0
2
2
4
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
25
10-27
2-11
3-3
1
6
7
4
1
1
2
4
30
13
6-12
0-3
1-1
1
4
5
3
0
1
1
1
35
9
3-8
1-3
2-2
1
6
7
6
1
0
5
4
34
6
3-4
0-0
0-0
2
7
9
2
1
0
1
4
27
5
2-6
1-3
0-0
1
3
4
3
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
24
9-15
6-10
0-1
1
2
3
2
0
0
3
3
26
17
7-12
3-7
0-0
1
3
4
3
1
0
0
1
15
4
1-5
0-3
2-2
2
1
3
1
0
1
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0