Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minyor 2015
36
23
33
31
123

Shumen
18
28
28
27
101
54
51
61
58
224
Tỷ lệ cược
1
1.18
2
4.30
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.18
- 4
1.24
Rise
5.08%
Tỷ lệ cược nhà
1.18
1.24
10 trận gần đây nhất
9W 1L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Minyor 2015 | 1 | 1-0 | 1.00 |
| 12 | Shumen | 1 | 0-1 | 0 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rilski Sportist | 1 | 1-0 | 1.00 | - | W1 |
| 2 | Balkan Botevgrad | 1 | 1-0 | 1.00 | - | W1 |
| 3 | Minyor 2015 | 1 | 1-0 | 1.00 | - | W1 |
| 4 | Lokomotiv Plovdiv 1926 | 1 | 1-0 | 1.00 | - | W1 |
| 5 | Cherno More IG | 1 | 1-0 | 1.00 | - | W1 |
| 6 | CSKA Sofia | 1 | 1-0 | 1.00 | - | W1 |
| 7 | Akademik Bulteks 99 | 1 | 1-0 | 1.00 | - | W1 |
| 8 | BC Beroe SZ | 1 | 0-1 | 0 | - | L1 |
| 9 | BK Politehnika Dupnitsa | 1 | 0-1 | 0 | - | L1 |
| 10 | BC Levski | 1 | 0-1 | 0 | - | L1 |
| 11 | BC Spartak Pleven | 1 | 0-1 | 0 | - | L1 |
| 12 | Shumen | 1 | 0-1 | 0 | - | L1 |
| 13 | Botev 2012 Vratsa | 1 | 0-1 | 0 | - | L1 |
| 14 | BC Yambol | 1 | 0-1 | 0 | - | L1 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses
95.8123
Scored Points Average
10180.8
102.8101
Points Allowed Average
123105.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
06/11/23
FT
Minyor 2015
Shumen86
92
13/01/24
FT
Shumen
Minyor 201570
65
02/03/24
FT
Shumen
Minyor 201567
61
06/04/24
FT
Minyor 2015
Shumen97
87
04/10/24
FT
Shumen
Minyor 201574
90
19/10/24 16:00
Shumen
Minyor 2015Đã hủy
14/12/24
FT
Minyor 2015
Shumen101
76
28/12/24 17:00
Minyor 2015
ShumenĐã hủy
01/03/25
FT
Minyor 2015
Shumen97
90
07/12/25 16:00
Shumen
Minyor 2015Đã hủy
07/12/25
FT
Minyor 2015
Shumen93
90
14/02/26
FT
Shumen
Minyor 201586
91
20/04/26
FT
Minyor 2015
Shumen113
96
10/10/26
FT
Minyor 2015
Shumen123
101
23/01/27 15:00
Shumen
Minyor 2015









