Football.com
03/10/2026 18:00
89-72
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Mitteldeutscher BC
20
18
23
28
89
Ulm Basketball
24
17
16
15
72
44
35
39
43
161
Thống kê cầu thủ
Spencer Reaves
19
PTS
15
Jaylen Sims
Chi tiết
1Q(20 - 24)
2Q(38 - 41)
3Q(61 - 57)
4Q(89 - 72)

39'36''

89 - 72

+1

39'36''

88 - 72

+1

39'21''

87 - 72

+2

39'14''

87 - 70

+3

38'49''

84 - 70

+2
Tỷ lệ cược
1
2.20
2
1.70
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.20
  • 4
2.25

Rise

2.27%

Tỷ lệ cược nhà

2.20

2.25

10 trận gần đây nhất

6W 4L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Mitteldeutscher BCMitteldeutscher BC
53-2.600
12
Ulm BasketballUlm Basketball
52-3.400
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Stadthalle Weissenfels (Weissenfels, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(30/61)
Field Goals %
42%(31/74)
60%(18/30)
2-Point Field Goals %
52%(25/48)
39%(12/31)
3-Point Field Goals %
23%(6/26)
71%(17/24)
Free Throws %
50%(4/8)
Bắt bóng bật bảng
43
Total Rebounds
34
32
Defensive Rebounds
21
11
Offensive Rebounds
12
Khác
24
Assist
12
3
Blocked
2
6
Steals
5
13
Turnovers
9
3
Timeouts
4
17
Biggest Lead
9
19
Fouls
19
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Mitteldeutscher BC
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
19
5-10
5-6
4-4
0
3
3
4
1
0
1
2
29
16
6-9
0-0
4-7
5
6
11
2
1
0
4
2
31
15
6-12
1-4
2-2
0
1
1
6
3
0
0
2
28
10
3-5
0-1
4-6
2
7
9
2
0
1
0
1
25
5
2-5
1-4
0-0
1
6
7
3
0
1
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
14
5-8
4-7
0-0
1
3
4
1
0
0
1
3
13
3
1-5
0-3
1-2
2
3
5
0
0
0
0
0
5
3
1-1
0-0
1-1
0
1
1
0
0
0
0
1
8
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
2
1
0
1
3
13
1
0-4
0-4
1-2
0
1
1
4
0
1
2
2
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Ulm Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
15
7-15
1-5
0-0
0
2
2
1
0
0
2
3
28
15
7-10
0-2
1-4
2
5
7
0
2
0
0
5
25
12
5-10
2-5
0-0
1
3
4
1
0
1
2
0
33
7
3-9
1-3
0-0
0
2
2
2
1
0
1
1
20
2
1-10
0-3
0-0
0
4
4
0
0
1
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
10
4-6
0-0
2-2
3
4
7
3
1
0
1
2
20
8
3-8
1-4
1-2
1
1
2
3
1
0
0
3
14
3
1-5
1-4
0-0
0
0
0
1
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0