Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

NS Matrix
22
15
18
20
75
Huaqiao University
11
19
13
14
57
33
34
31
34
132
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
76.875
Scored Points Average
5764.6
71.257
Points Allowed Average
7563.4


