Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Nagasaki Velca
18
15
27
24
84
Altiri Chiba
17
32
25
22
96
35
47
52
46
180
Tỷ lệ cược
1
1.51
2
2.44
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.51
- 4
1.52
Rise
0.66%
Tỷ lệ cược nhà
1.51
1.52
10 trận gần đây nhất
8W 2L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Altiri Chiba | 60 | 47-13 | .783 |
| 4 | Nagasaki Velca | 60 | 43-17 | .717 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Altiri Chiba | 60 | 47-13 | .783 | - | L1 |
| 2 | Saga Ballooners | 60 | 45-15 | .750 | - | W3 |
| 3 | Koshigaya Alphas | 60 | 45-15 | .750 | - | W1 |
| 4 | Nagasaki Velca | 60 | 43-17 | .717 | - | W1 |
| 5 | Kumamoto Volters | 60 | 35-25 | .583 | - | L1 |
| 6 | Kobe Storks | 60 | 29-31 | .483 | - | L1 |
| 7 | Fukushima Firebonds | 60 | 28-32 | .467 | - | W1 |
| 8 | Aomori Wats | 60 | 28-32 | .467 | - | L1 |
| 9 | Ehime Orange Vikings | 60 | 26-34 | .433 | - | L1 |
| 10 | Yamagata Wyverns | 60 | 26-34 | .433 | - | W1 |
| 11 | Rizing Zephyr Fukuoka | 60 | 20-40 | .333 | - | W1 |
| 12 | Bambitious Nara | 60 | 18-42 | .300 | - | L1 |
| 13 | Kagawa Five Arrows | 60 | 16-44 | .267 | - | W1 |
| 14 | Earthfriends Tokyo Z | 60 | 14-46 | .233 | - | L3 |
Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Winning percentage
2. H2H (Winning Percentage, Basket Ratio)
3. Basket ratio
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
71.484
Scored Points Average
9680.6
83.896
Points Allowed Average
8486.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu













