Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Ne Megaridos
22
26
24
33
105

AS Papagou
22
16
23
41
102
44
42
47
74
207
Tỷ lệ cược
1
1.37
2
2.95
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.37
- 4
1.37
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.37
1.37
10 trận gần đây nhất
9W 1L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Ne Megaridos | 30 | 16-14 | .533 |
| 10 | AS Papagou | 30 | 16-14 | .533 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmNem BC Arena (Athens, Greece)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Psuchikou | 30 | 21-9 | .700 | - | W1 |
| 2 | GS Amarousiou | 30 | 20-10 | .667 | - | L1 |
| 3 | Iraklis 2022 | 30 | 20-10 | .667 | - | L1 |
| 4 | AO Triton | 30 | 20-10 | .667 | - | W1 |
| 5 | Eleftheroupoli | 30 | 19-11 | .633 | - | L1 |
| 6 | Paneruthraikos AS | 30 | 18-12 | .600 | - | W1 |
| 7 | Asa Koroivos | 30 | 17-13 | .567 | - | W3 |
| 8 | AGE CHALKIDAS | 30 | 16-14 | .533 | - | W1 |
| 9 | Ne Megaridos | 30 | 16-14 | .533 | - | W2 |
| 10 | AS Papagou | 30 | 16-14 | .533 | - | L1 |
| 11 | GS Charilaos Trikoupis | 30 | 14-16 | .467 | - | W2 |
| 12 | AO Amintas | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 13 | AO Agriniou | 30 | 10-20 | .333 | - | L4 |
| 14 | Aps Aias Euosmou | 30 | 9-21 | .300 | - | W1 |
| 15 | Fea Nf Nx | 30 | 8-22 | .267 | - | L5 |
| 16 | EK Kavalas | 30 | 3-27 | .100 | - | L5 |
Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
82.8105
Scored Points Average
10281.4
79.0102
Points Allowed Average
10573.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
28/01/23
FT
AS Papagou
Ne Megaridos79
74
03/05/23
FT
Ne Megaridos
AS Papagou105
102
02/12/23
FT
Ne Megaridos
AS Papagou77
65
09/03/24
FT
AS Papagou
Ne Megaridos73
76
23/11/24
FT
AS Papagou
Ne Megaridos74
81
08/03/25
FT
Ne Megaridos
AS Papagou84
88
06/12/25
FT
AS Papagou
Ne Megaridos81
82
14/03/26
FT
Ne Megaridos
AS Papagou81
74
01/05/26
FT
Ne Megaridos
AS Papagou74
92
28/11/26 18:00
AS Papagou
Ne Megaridos13/03/27 18:00
Ne Megaridos
AS Papagou













