Football.com
15/02/2025 23:00
79-82
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Oklahoma Sooners
35
44
79
LSU Tigers
29
53
82
64
97
161
Thống kê cầu thủ
Jeremiah Fears
15
PTS
29
Cam Carter
Chi tiết
HT(35 - 29)
FT(79 - 82)

39'59''

79 - 82

+1

39'52''

79 - 81

+1

39'55''

79 - 80

+2

39'47''

79 - 78

+1

39'46''

79 - 77

+3
Tỷ lệ cược
1
1.25
2
3.65
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.25
  • 4
1.26

Rise

0.80%

Tỷ lệ cược nhà

1.25

1.26

10 trận gần đây nhất

6W 4L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Lloyd Noble Center (Norman, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(25/60)
Field Goals %
48%(27/56)
52%(22/42)
2-Point Field Goals %
57%(16/28)
17%(3/18)
3-Point Field Goals %
39%(11/28)
81%(26/32)
Free Throws %
57%(17/30)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
25
26
Defensive Rebounds
22
12
Offensive Rebounds
3
Khác
8
Assist
15
1
Blocked
6
5
Steals
3
9
Turnovers
9
3
Timeouts
2
13
Biggest Lead
4
22
Fouls
22
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Oklahoma Sooners
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
15
5-15
2-5
3-3
1
4
5
1
0
0
5
4
34
14
3-10
0-3
8-8
2
5
7
0
0
1
1
2
31
12
2-3
0-1
8-8
2
3
5
3
4
0
0
1
18
8
2-5
0-1
4-4
0
4
4
1
0
0
0
3
12
8
4-9
0-3
0-0
1
1
2
1
0
0
1
2
26
7
3-6
1-4
0-0
1
2
3
0
1
0
0
4
12
7
3-3
0-0
1-4
0
3
3
1
0
0
1
1
19
7
3-8
0-0
1-3
5
2
7
1
0
0
1
3
17
1
0-1
0-1
1-2
0
2
2
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
LSU Tigers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
29
10-17
5-10
4-4
0
4
4
2
0
1
2
4
24
22
8-10
1-2
5-7
1
3
4
0
0
4
1
5
39
13
4-5
3-3
2-4
2
3
5
3
0
0
1
3
27
9
2-7
1-4
4-8
0
5
5
3
0
0
1
0
19
4
1-3
1-3
1-2
0
3
3
2
1
0
0
2
30
3
1-5
0-3
1-5
0
1
1
4
2
0
1
1
14
2
1-5
0-1
0-0
0
1
1
0
0
1
2
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-4
0-2
0-0
0
2
2
1
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Losses
83.279
Scored Points Average
8284.0
77.882
Points Allowed Average
7990.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu