Football.com
12/01/2022 19:00
74-98
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Panathinaikos BC
20
13
22
19
74
CSKA Moscow
26
34
17
21
98
46
47
39
40
172
Thống kê cầu thủ
Ioannis Papapetrou
16
PTS
19
Marius Grigonis
Chi tiết
1Q(20 - 26)
2Q(33 - 60)
3Q(55 - 77)
4Q(74 - 98)

39'44''

74 - 98

+1

39'44''

73 - 98

+1

39'24''

72 - 98

+3

38'58''

72 - 95

+2

38'25''

70 - 95

+1
Tỷ lệ cược
1
2.85
2
1.39
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.85
  • 4
3.05

Rise

7.02%

Tỷ lệ cược nhà

2.85

3.05

10 trận gần đây nhất

2W 8L

0W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
5W 0L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Telekom Center Athens (Athens, Greece)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(27/58)
Field Goals %
53%(36/68)
54%(22/41)
2-Point Field Goals %
56%(19/34)
29%(5/17)
3-Point Field Goals %
50%(17/34)
83%(15/18)
Free Throws %
90%(9/10)
Bắt bóng bật bảng
25
Total Rebounds
37
19
Defensive Rebounds
26
6
Offensive Rebounds
11
Khác
15
Assist
24
1
Blocked
4
7
Steals
6
12
Turnovers
12
3
Timeouts
3
3
Biggest Lead
30
18
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Panathinaikos BC
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
16
7-12
0-3
2-2
1
1
2
4
1
0
3
2
22
15
5-7
3-3
2-2
1
1
2
1
1
0
0
2
24
9
4-7
0-1
1-2
0
2
2
6
2
0
2
0
18
6
1-3
0-0
4-4
0
0
0
1
0
0
0
3
20
5
2-3
1-1
0-2
1
4
5
0
0
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
11
4-13
0-4
3-3
1
4
5
1
2
0
1
3
24
9
3-4
0-0
3-3
0
4
4
1
1
1
0
2
14
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
0
0
0
1
2
1
0
0-3
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
10
0
0-3
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
4
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
6
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
CSKA Moscow
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
17
6-9
4-6
1-1
1
4
5
6
0
1
0
2
19
16
6-13
1-3
3-3
2
2
4
4
0
0
4
1
11
6
2-5
2-5
0-0
0
1
1
0
2
0
2
0
7
5
2-2
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
3
13
2
1-3
0-0
0-0
2
3
5
0
1
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
19
6-13
4-8
3-3
0
1
1
3
0
0
1
3
16
8
3-4
2-2
0-0
0
3
3
2
2
0
3
3
21
8
4-7
0-1
0-0
3
5
8
1
0
2
0
1
23
7
2-4
2-3
1-2
1
1
2
4
0
0
0
2
20
5
2-5
1-4
0-0
0
5
5
2
0
0
1
2
7
3
1-1
0-0
1-1
1
0
1
1
0
0
1
2
13
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
1
1
1
0
3
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
5W 0L
Kết quả
5W 0L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
5Wons
88.274
Scored Points Average
9888.2
65.898
Points Allowed Average
7476.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu