Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Paris Basketball
16
19
23
31
89

Slask Wroclaw
12
25
21
27
85
28
44
44
58
174
Chi tiết
1Q(16 - 12)
2Q(35 - 37)
3Q(58 - 58)
4Q(89 - 85)
39'51''
89 - 85
+1
39'51''
88 - 85
+1
39'48''
87 - 85
+2
39'40''
87 - 83
+1
39'40''
86 - 83
+2
Tỷ lệ cược
1
1.05
2
8.20
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.05
- 4
1.07
Rise
1.90%
Tỷ lệ cược nhà
1.05
1.07
10 trận gần đây nhất
8W 2L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmHalle Georges Carpentier (Paris, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(27/55)
Field Goals %
46%(31/67)
68%(19/28)
2-Point Field Goals %
51%(22/43)
30%(8/27)
3-Point Field Goals %
38%(9/24)
79%(27/34)
Free Throws %
78%(14/18)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
31
26
Defensive Rebounds
21
9
Offensive Rebounds
10
Khác
18
Assist
20
4
Blocked
2
6
Steals
9
17
Turnovers
13
4
Timeouts
5
9
Biggest Lead
6
20
Fouls
28
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | CB Gran Canaria | 18 | 15-3 | .833 |
| 2 | Turk Telekom | 18 | 13-5 | .722 |
| 3 | Hapoel Tel-Aviv | 18 | 13-5 | .722 |
| 4 | Promitheas Patras BC | 18 | 11-7 | .611 |
| 5 | Paris Basketball | 18 | 10-8 | .556 |
| 6 | Buducnost Podgorica | 18 | 9-9 | .500 |
| 7 | London Lions | 18 | 8-10 | .444 |
| 8 | Hamburg Towers | 18 | 6-12 | .333 |
| 9 | Aquila Basket Trento | 18 | 4-14 | .222 |
| 10 | Slask Wroclaw | 18 | 1-17 | .056 |
Playoffs
Thống kê số liệu
Paris Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
18
5-7
2-4
6-6
4
6
10
1
1
2
0
1
29
17
4-8
3-7
6-6
2
2
4
1
2
0
2
3
35
17
5-12
1-5
6-6
0
1
1
8
1
0
3
4
33
13
4-9
1-4
4-5
0
9
9
1
0
0
2
3
31
10
4-8
0-2
2-4
0
2
2
4
1
1
6
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
12
4-8
1-4
3-7
2
2
4
2
1
0
1
2
13
2
1-2
0-0
0-0
0
3
3
1
0
1
2
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Slask Wroclaw
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
19
8-17
1-2
2-3
3
0
3
3
3
0
1
3
19
11
5-7
0-0
1-3
1
2
3
1
1
2
1
0
20
5
2-6
0-3
1-2
1
3
4
1
2
0
3
3
20
0
0-1
0-1
0-0
0
4
4
4
0
0
1
2
14
0
0-4
0-3
0-0
0
3
3
3
0
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
21
6-9
2-2
7-7
1
1
2
3
0
0
1
4
28
21
7-11
4-5
3-3
1
1
2
3
2
0
1
3
25
5
2-9
1-5
0-0
0
4
4
2
0
0
2
5
6
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
11
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
1
0
3
2
2
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
1W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
85.289
Scored Points Average
8578.4
86.485
Points Allowed Average
8982.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





















