Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Paris Basketball
17
36
27
16
96

Turk Telekom
28
16
19
14
77
45
52
46
30
173
Chi tiết
1Q(17 - 28)
2Q(53 - 44)
3Q(80 - 63)
4Q(96 - 77)
38'56''
96 - 77
+1
38'56''
95 - 77
+1
38'43''
94 - 77
+2
38'31''
94 - 75
+3
38'17''
91 - 75
+3
Tỷ lệ cược
1
2.28
2
1.59
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.28
- 4
2.31
Rise
1.32%
Tỷ lệ cược nhà
2.28
2.31
10 trận gần đây nhất
3W 7L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmHalle Georges Carpentier (Paris, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(33/68)
Field Goals %
43%(28/65)
55%(22/40)
2-Point Field Goals %
57%(21/37)
39%(11/28)
3-Point Field Goals %
25%(7/28)
83%(19/23)
Free Throws %
78%(14/18)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
35
27
Defensive Rebounds
24
14
Offensive Rebounds
11
Khác
21
Assist
11
2
Blocked
3
5
Steals
3
13
Turnovers
12
2
Timeouts
4
19
Biggest Lead
11
18
Fouls
25
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | CB Gran Canaria | 18 | 15-3 | .833 |
| 2 | Turk Telekom | 18 | 13-5 | .722 |
| 3 | Hapoel Tel-Aviv | 18 | 13-5 | .722 |
| 4 | Promitheas Patras BC | 18 | 11-7 | .611 |
| 5 | Paris Basketball | 18 | 10-8 | .556 |
| 6 | Buducnost Podgorica | 18 | 9-9 | .500 |
| 7 | London Lions | 18 | 8-10 | .444 |
| 8 | Hamburg Towers | 18 | 6-12 | .333 |
| 9 | Aquila Basket Trento | 18 | 4-14 | .222 |
| 10 | Slask Wroclaw | 18 | 1-17 | .056 |
Playoffs
Thống kê số liệu
Paris Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
17
6-13
4-9
1-1
1
2
3
4
0
0
3
3
29
16
5-12
1-4
5-6
2
4
6
4
0
0
2
0
24
15
5-7
2-4
3-3
1
1
2
2
3
0
2
4
27
11
3-6
1-3
4-4
0
5
5
3
0
0
2
1
27
11
5-8
1-1
0-0
1
2
3
2
1
2
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
13
4-6
2-4
3-3
2
3
5
1
1
0
0
2
20
11
4-12
0-3
3-5
0
0
0
2
0
0
0
0
17
2
1-4
0-0
0-1
3
5
8
2
0
0
1
4
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
1
0
0
1
0
Turk Telekom
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
17
6-10
0-0
5-5
0
4
4
1
0
1
1
3
28
13
3-10
1-4
6-6
1
1
2
3
1
0
1
4
26
12
5-12
2-6
0-1
2
2
4
1
0
0
0
0
10
3
1-3
1-3
0-0
0
2
2
0
0
0
0
2
14
2
1-2
0-1
0-0
0
1
1
2
0
0
3
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
16
7-12
2-6
0-0
2
1
3
3
0
0
2
3
19
6
2-7
1-5
1-2
1
4
5
0
1
0
1
3
17
6
2-4
0-0
2-4
1
3
4
0
1
0
2
2
19
2
1-4
0-2
0-0
1
3
4
0
0
2
1
2
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
87.696
Scored Points Average
7780.4
88.477
Points Allowed Average
9678.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu


















