Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Parma-M Permsky Kray
28
23
29
19
99

Colombia
20
14
11
18
63
48
37
40
37
162
Chi tiết
1Q(28 - 20)
2Q(51 - 34)
3Q(80 - 45)
4Q(99 - 63)
39'31''
99 - 63
+2
39'24''
99 - 61
+1
39'11''
98 - 61
+2
37'39''
98 - 59
+2
37'29''
98 - 57
+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
73.499
Scored Points Average
6385.4
73.263
Points Allowed Average
9997.4

