Football.com
31/12/2025 19:00
80-61
FT
Chi tiįŗæt
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Penn Quakers
35
45
80
NJIT Highlanders
33
28
61
68
73
141
Thống kĆŖ cįŗ§u thį»§
Michael Zanoni
23
PTS
18
David Bolden
Chi tiįŗæt
HT(35 - 33)
FT(80 - 61)

39'20''

80 - 61

+2

38'37''

78 - 61

+3

38'02''

75 - 61

+2

36'43''

75 - 59

+3

36'10''

72 - 59

+2
Tį»· lệ cược
1
1.06
2
7.80
Biįŗæn động tį»· lệ cược
  • 4
1.06
  • 4
1.05

Drop

0.94%

Tį»· lệ cược nhĆ 

1.06

1.05

10 trįŗ­n gįŗ§n đây nhįŗ„t

8W 2L

9W 1L

* 10 trįŗ­n gįŗ§n nhįŗ„t đội nhĆ  thįŗÆng vĆ  tį»· lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trįŗ­n gįŗ§n nhįŗ„t)
4W 1L
Kįŗæt quįŗ£
1W 4L
1Loss
Chuį»—i thįŗÆng/thua
1Loss
ThĆ“ng tin trįŗ­n đẄu
venueĐịa điểm
Palestra (Philadelphia, USA)
Thống kĆŖ kỹ thuįŗ­t
Ghi điểm
47%(28/60)
Field Goals %
37%(23/62)
56%(15/27)
2-Point Field Goals %
43%(18/42)
39%(13/33)
3-Point Field Goals %
25%(5/20)
58%(11/19)
Free Throws %
83%(10/12)
Bắt bóng bật bảng
31
Total Rebounds
34
22
Defensive Rebounds
23
9
Offensive Rebounds
11
KhƔc
16
Assist
9
1
Blocked
1
10
Steals
9
11
Turnovers
12
-
Timeouts
3
20
Biggest Lead
6
11
Fouls
18
Bįŗ£ng xįŗæp hįŗ”ng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kĆŖ số liệu
Penn Quakers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
23
8-15
5-11
2-2
1
1
2
1
1
0
0
1
30
19
7-9
4-6
1-2
1
4
5
4
7
0
6
2
36
16
6-8
0-0
4-7
3
6
9
4
0
0
2
0
40
13
4-16
2-9
3-4
3
8
11
5
1
0
2
1
18
6
2-3
1-1
1-2
1
0
1
1
1
1
0
4
15
3
1-2
1-2
0-2
0
0
0
1
0
0
1
2
6
0
0-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
1
11
0
0-5
0-4
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
NJIT Highlanders
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
18
7-15
2-6
2-2
1
2
3
1
1
0
2
3
26
15
6-9
2-4
1-2
6
2
8
1
3
0
3
3
22
10
3-10
0-0
4-4
1
4
5
3
1
0
2
0
20
5
2-10
0-4
1-2
0
5
5
0
2
0
0
3
16
4
1-3
0-1
2-2
0
1
1
0
0
0
0
1
11
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
2
1
0
1
0
19
2
1-4
0-0
0-0
1
5
6
1
0
0
0
3
15
2
1-6
0-3
0-0
0
1
1
1
0
0
2
0
21
2
1-3
0-0
0-0
1
2
3
0
1
1
1
1
13
0
0-0
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
1
4
5
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
CĆ”c trįŗ­n đẄu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kįŗæt quįŗ£
1W 4L
1Loss
Chuį»—i thįŗÆng/thua
1Loss
73.280
Scored Points Average
6156.4
74.261
Points Allowed Average
8070.2
Trįŗ­n đẄu gįŗ§n đây
Cùng giįŗ£i đẄu