Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total

Penn Quakers
31
39
70

Princeton Tigers
45
48
93
76
87
163
Chi tiết
HT(31 - 45)
FT(70 - 93)
39'42''
70 - 93
+2
39'28''
70 - 91
+1
39'10''
69 - 91
+2
38'19''
69 - 89
+3
37'42''
66 - 89
+3
Tỷ lệ cược
1
2.16
2
1.65
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.16
- 4
2.14
Drop
0.93%
Tỷ lệ cược nhà
2.16
2.14
10 trận gần đây nhất
5W 5L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmJadwin Gymnasium (Princeton, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(31/66)
Field Goals %
55%(37/67)
57%(27/47)
2-Point Field Goals %
61%(25/41)
21%(4/19)
3-Point Field Goals %
46%(12/26)
67%(4/6)
Free Throws %
50%(7/14)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
28
25
Defensive Rebounds
23
9
Offensive Rebounds
5
Khác
10
Assist
13
3
Blocked
2
2
Steals
4
8
Turnovers
2
2
Timeouts
1
6
Biggest Lead
23
17
Fouls
11
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | University At Albany Great Danes | 18 | 9-9 | .500 | 8.0 | L3 |
| 2 | Binghamton Bearcats | 18 | 8-10 | .444 | 9.0 | L1 |
| 3 | Hartford Hawks | 18 | 9-9 | .500 | 8.0 | L1 |
| 4 | Maine Black Bears | 18 | 3-15 | .167 | 14.0 | L3 |
| 5 | New Hampshire Wildcats | 18 | 10-8 | .556 | 7.0 | L1 |
| 6 | NJIT Highlanders | 18 | 6-12 | .333 | 11.0 | L5 |
| 7 | Stony Brook Seawolves | 18 | 10-8 | .556 | 7.0 | W2 |
| 8 | UMass Lowell River Hawks | 18 | 7-11 | .389 | 10.0 | L1 |
| 9 | UMBC Retrievers | 18 | 11-7 | .611 | 6.0 | L1 |
| 10 | Vermont Catamounts | 18 | 17-1 | .944 | - | L1 |
*If two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
1. Most victories
2. H2H (Most points, Goal difference, Goals scored, Goals scored away)
3. Goal difference
4. Goals scored
Thống kê số liệu
Penn Quakers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
31
14-25
0-8
3-4
0
1
1
3
0
1
0
0
35
12
6-13
0-2
0-0
1
4
5
1
1
0
2
2
37
10
4-7
2-3
0-0
0
2
2
0
0
1
2
2
15
6
3-5
0-0
0-0
1
5
6
3
1
0
1
5
35
5
2-8
1-4
0-0
2
3
5
0
0
0
0
2
2
3
1-1
1-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
22
2
1-4
0-0
0-0
5
9
14
3
0
1
2
4
13
1
0-1
0-1
1-2
0
0
0
0
0
0
1
1
5
0
0-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Princeton Tigers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
24
10-18
4-9
0-1
0
3
3
1
1
0
0
1
32
23
9-14
0-0
5-9
1
7
8
7
0
0
0
0
34
12
5-8
2-3
0-1
0
2
2
3
0
0
0
0
20
4
2-5
0-1
0-1
0
4
4
0
1
0
0
2
8
3
1-3
0-1
1-1
1
1
2
0
0
1
0
1
6
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
2
2
1-2
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
73.270
Scored Points Average
9365.4
74.293
Points Allowed Average
7070.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
04/03/22
FT
Princeton Tigers
Penn Quakers74
64
05/03/22
FT
Penn Quakers
Princeton Tigers70
93
17/01/23
FT
Penn Quakers
Princeton Tigers60
72
04/03/23
AET
Princeton Tigers
Penn Quakers77
69
11/03/23
FT
Princeton Tigers
Penn Quakers77
70
10/02/24
FT
Princeton Tigers
Penn Quakers77
70
09/03/24
FT
Penn Quakers
Princeton Tigers83
105
08/02/25
FT
Penn Quakers
Princeton Tigers59
61
08/03/25
FT
Princeton Tigers
Penn Quakers95
71
06/01/26
FT
Princeton Tigers
Penn Quakers78
76
07/02/26
FT
Penn Quakers
Princeton Tigers61
60
05/01/27 00:00
Princeton Tigers
Penn Quakers06/02/27 18:00
Penn Quakers
Princeton Tigers














