Football.com
05/03/2022 23:00
70-93
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Penn Quakers
31
39
70
Princeton Tigers
45
48
93
76
87
163
Thống kê cầu thủ
Jordan Dingle
31
PTS
24
Jaelin Llewellyn
Chi tiết
HT(31 - 45)
FT(70 - 93)

39'42''

70 - 93

+2

39'28''

70 - 91

+1

39'10''

69 - 91

+2

38'19''

69 - 89

+3

37'42''

66 - 89

+3
Tỷ lệ cược
1
2.16
2
1.65
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.16
  • 4
2.14

Drop

0.93%

Tỷ lệ cược nhà

2.16

2.14

10 trận gần đây nhất

5W 5L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Jadwin Gymnasium (Princeton, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(31/66)
Field Goals %
55%(37/67)
57%(27/47)
2-Point Field Goals %
61%(25/41)
21%(4/19)
3-Point Field Goals %
46%(12/26)
67%(4/6)
Free Throws %
50%(7/14)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
28
25
Defensive Rebounds
23
9
Offensive Rebounds
5
Khác
10
Assist
13
3
Blocked
2
2
Steals
4
8
Turnovers
2
2
Timeouts
1
6
Biggest Lead
23
17
Fouls
11
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK

*If two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
1. Most victories
2. H2H (Most points, Goal difference, Goals scored, Goals scored away)
3. Goal difference
4. Goals scored

Thống kê số liệu
Penn Quakers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
31
14-25
0-8
3-4
0
1
1
3
0
1
0
0
35
12
6-13
0-2
0-0
1
4
5
1
1
0
2
2
37
10
4-7
2-3
0-0
0
2
2
0
0
1
2
2
15
6
3-5
0-0
0-0
1
5
6
3
1
0
1
5
35
5
2-8
1-4
0-0
2
3
5
0
0
0
0
2
2
3
1-1
1-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
22
2
1-4
0-0
0-0
5
9
14
3
0
1
2
4
13
1
0-1
0-1
1-2
0
0
0
0
0
0
1
1
5
0
0-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Princeton Tigers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
24
10-18
4-9
0-1
0
3
3
1
1
0
0
1
32
23
9-14
0-0
5-9
1
7
8
7
0
0
0
0
34
12
5-8
2-3
0-1
0
2
2
3
0
0
0
0
20
4
2-5
0-1
0-1
0
4
4
0
1
0
0
2
8
3
1-3
0-1
1-1
1
1
2
0
0
1
0
1
6
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
2
2
1-2
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0