Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Philadelphia 76ers
29
21
27
25
102

Boston Celtics
28
29
31
26
114
57
50
58
51
216
Chi tiết
1Q(29 - 28)
2Q(50 - 57)
3Q(77 - 88)
4Q(102 - 114)
47'40''
102 - 114
Malcolm Brogdon
+1
47'40''
102 - 113
Malcolm Brogdon
+1
47'28''
102 - 112
Joel Embiid
+2
47'20''
100 - 112
Jaylen Brown
+1
47'20''
100 - 111
Jaylen Brown
+1
Tỷ lệ cược
1
1.98
2
1.77
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.98
- 4
2.13
Rise
7.58%
Tỷ lệ cược nhà
1.98
2.13
10 trận gần đây nhất
6W 4L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Boston Celtics | 82 | 57-25 | .695 |
| 3 | Philadelphia 76ers | 82 | 54-28 | .659 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmXfinity Mobile Arena (Philadelphia, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(31/78)
Field Goals %
44%(38/86)
37%(15/41)
2-Point Field Goals %
54%(22/41)
43%(16/37)
3-Point Field Goals %
36%(16/45)
89%(24/27)
Free Throws %
96%(22/23)
Bắt bóng bật bảng
42
Total Rebounds
45
33
Defensive Rebounds
36
9
Offensive Rebounds
9
Khác
21
Assist
25
8
Blocked
7
7
Steals
9
13
Turnovers
12
6
Timeouts
3
3
Biggest Lead
13
20
Fouls
23
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Philadelphia 76ers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
30
9-19
1-2
11-12
5
8
13
3
1
4
3
3
40
16
3-14
2-7
8-9
0
6
6
11
1
0
5
4
40
13
4-16
3-9
2-2
0
6
6
2
0
2
0
2
24
9
3-4
3-4
0-0
1
0
1
2
1
0
2
2
25
7
3-6
0-1
1-2
1
3
4
1
0
1
2
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
14
4-10
4-7
2-2
0
8
8
1
4
1
1
2
19
10
4-7
2-5
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
11
3
1-2
1-2
0-0
1
2
3
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
42
27
10-20
3-11
4-5
2
8
10
5
2
1
4
3
34
23
8-18
0-4
7-7
2
5
7
5
1
1
4
5
31
17
6-8
5-7
0-0
0
7
7
2
2
0
0
3
34
15
5-15
3-9
2-2
1
2
3
4
3
0
2
4
32
13
4-9
2-5
3-3
1
5
6
2
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
15
4-12
3-6
4-4
1
2
3
6
0
0
1
0
16
4
1-1
0-0
2-2
2
3
5
0
1
3
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
23
0
0-3
0-3
0-0
0
4
4
1
0
2
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
90.2102
Scored Points Average
11487.8
94.2114
Points Allowed Average
10287.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
02/02/25
FT
Philadelphia 76ers
Boston Celtics110
118
21/02/25
FT
Philadelphia 76ers
Boston Celtics104
124
07/03/25
FT
Boston Celtics
Philadelphia 76ers123
105
22/10/25
FT
Boston Celtics
Philadelphia 76ers116
117
31/10/25
FT
Philadelphia 76ers
Boston Celtics108
109
12/11/25
FT
Philadelphia 76ers
Boston Celtics102
100
02/03/26
FT
Boston Celtics
Philadelphia 76ers114
98
19/04/26
FT
Boston Celtics
Philadelphia 76ers123
91
21/04/26
FT
Boston Celtics
Philadelphia 76ers97
111
24/04/26
FT
Philadelphia 76ers
Boston Celtics100
108
26/04/26
FT
Philadelphia 76ers
Boston Celtics96
128
28/04/26
FT
Boston Celtics
Philadelphia 76ers97
113
01/05/26
FT
Philadelphia 76ers
Boston Celtics106
93
02/05/26
FT
Boston Celtics
Philadelphia 76ers100
109




























