Football.com
05/05/2023 23:30
102-114
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Philadelphia 76ers
29
21
27
25
102
Boston Celtics
28
29
31
26
114
57
50
58
51
216
Thống kê cầu thủ
Joel Embiid
30
PTS
27
Jayson Tatum
Chi tiết
1Q(29 - 28)
2Q(50 - 57)
3Q(77 - 88)
4Q(102 - 114)

47'40''

102 - 114

Malcolm Brogdon

+1

47'40''

102 - 113

Malcolm Brogdon

+1

47'28''

102 - 112

Joel Embiid

+2

47'20''

100 - 112

Jaylen Brown

+1

47'20''

100 - 111

Jaylen Brown

+1
Tỷ lệ cược
1
1.98
2
1.77
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.98
  • 4
2.13

Rise

7.58%

Tỷ lệ cược nhà

1.98

2.13

10 trận gần đây nhất

6W 4L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
2
Boston CelticsBoston Celtics
8257-25.695
3
Philadelphia 76ersPhiladelphia 76ers
8254-28.659
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Xfinity Mobile Arena (Philadelphia, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(31/78)
Field Goals %
44%(38/86)
37%(15/41)
2-Point Field Goals %
54%(22/41)
43%(16/37)
3-Point Field Goals %
36%(16/45)
89%(24/27)
Free Throws %
96%(22/23)
Bắt bóng bật bảng
42
Total Rebounds
45
33
Defensive Rebounds
36
9
Offensive Rebounds
9
Khác
21
Assist
25
8
Blocked
7
7
Steals
9
13
Turnovers
12
6
Timeouts
3
3
Biggest Lead
13
20
Fouls
23
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Philadelphia 76ers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
30
9-19
1-2
11-12
5
8
13
3
1
4
3
3
40
16
3-14
2-7
8-9
0
6
6
11
1
0
5
4
40
13
4-16
3-9
2-2
0
6
6
2
0
2
0
2
24
9
3-4
3-4
0-0
1
0
1
2
1
0
2
2
25
7
3-6
0-1
1-2
1
3
4
1
0
1
2
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
14
4-10
4-7
2-2
0
8
8
1
4
1
1
2
19
10
4-7
2-5
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
11
3
1-2
1-2
0-0
1
2
3
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
42
27
10-20
3-11
4-5
2
8
10
5
2
1
4
3
34
23
8-18
0-4
7-7
2
5
7
5
1
1
4
5
31
17
6-8
5-7
0-0
0
7
7
2
2
0
0
3
34
15
5-15
3-9
2-2
1
2
3
4
3
0
2
4
32
13
4-9
2-5
3-3
1
5
6
2
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
15
4-12
3-6
4-4
1
2
3
6
0
0
1
0
16
4
1-1
0-0
2-2
2
3
5
0
1
3
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
23
0
0-3
0-3
0-0
0
4
4
1
0
2
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0