Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Phoenix Hagen
24
22
11
27
84

Crailsheim Merlins
24
16
17
20
77
48
38
28
47
161
Chi tiết
1Q(24 - 24)
2Q(46 - 40)
3Q(57 - 57)
4Q(84 - 77)
39'59''
84 - 77
+2
39'59''
82 - 77
+3
39'43''
82 - 74
+1
39'43''
81 - 74
+1
39'34''
80 - 74
+1
Tỷ lệ cược
1
1.98
2
1.77
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.98
- 4
2.01
Rise
1.52%
Tỷ lệ cược nhà
1.98
2.01
10 trận gần đây nhất
5W 5L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Crailsheim Merlins | 34 | 24-10 | .706 |
| 6 | Phoenix Hagen | 34 | 20-14 | .588 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmIschelandhalle (Hagen, Germany)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Medipolis SC Jena | 34 | 30-4 | .882 | - | W1 |
| 2 | Gladiators Trier | 34 | 26-8 | .765 | - | L1 |
| 3 | Crailsheim Merlins | 34 | 24-10 | .706 | - | W5 |
| 4 | Eisbaren Bremerhaven | 34 | 23-11 | .676 | - | W5 |
| 5 | Giessen 46Ers | 34 | 23-11 | .676 | - | L1 |
| 6 | Phoenix Hagen | 34 | 20-14 | .588 | - | L3 |
| 7 | Tigers Tubingen | 34 | 20-14 | .588 | - | W1 |
| 8 | VfL Astrostars Bochum | 34 | 20-14 | .588 | - | W1 |
| 9 | VFL Kirchheim Knights | 34 | 20-14 | .588 | - | W3 |
| 10 | Uni Baskets Munster | 34 | 17-17 | .500 | - | L1 |
| 11 | Dresden Titans | 34 | 15-19 | .441 | - | L6 |
| 12 | PS Karlsruhe Lions | 34 | 13-21 | .382 | - | L2 |
| 13 | BBC Bayreuth | 34 | 13-21 | .382 | - | L1 |
| 14 | Nuremberg Falcons BC | 34 | 11-23 | .324 | - | L2 |
| 15 | Art Giants Dusseldorf | 34 | 9-25 | .265 | - | W1 |
| 16 | EPG Baskets Koblenz | 34 | 9-25 | .265 | - | W2 |
| 17 | Artland Dragons | 34 | 9-25 | .265 | - | W2 |
| 18 | SC Rasta Vechta II | 34 | 4-30 | .118 | - | L10 |
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
89.884
Scored Points Average
7780.8
91.477
Points Allowed Average
8484.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
10/11/24
FT
Phoenix Hagen
Crailsheim Merlins84
77
28/02/25
FT
Crailsheim Merlins
Phoenix Hagen76
54
30/04/25
FT
Crailsheim Merlins
Phoenix Hagen78
71
03/05/25
FT
Phoenix Hagen
Crailsheim Merlins83
67
06/05/25
FT
Crailsheim Merlins
Phoenix Hagen94
91
08/05/25
FT
Phoenix Hagen
Crailsheim Merlins100
93
10/05/25
FT
Crailsheim Merlins
Phoenix Hagen73
77
23/12/25
FT
Crailsheim Merlins
Phoenix Hagen73
82
25/04/26
FT
Phoenix Hagen
Crailsheim Merlins90
93















