Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Portugal
17
15
18
10
60

Ukraine
24
17
30
17
88
41
32
48
27
148
Chi tiết
1Q(17 - 24)
2Q(32 - 41)
3Q(50 - 71)
4Q(60 - 88)
38'51''
60 - 88
+1
38'51''
60 - 87
+1
38'44''
60 - 86
+2
38'24''
58 - 86
+3
37'30''
58 - 83
+2
Tỷ lệ cược
1
1.36
2
3.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.36
- 4
1.46
Rise
7.35%
Tỷ lệ cược nhà
1.36
1.46
10 trận gần đây nhất
7W 3L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Israel | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Slovenia | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Portugal | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Ukraine | 6 | 1-5 | .167 |
Qualified
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
81.060
Scored Points Average
8891.8
77.088
Points Allowed Average
6083.4




