Football.com
08/02/2025 00:00
90-72
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Purdue Boilermakers
48
42
90
USC Trojans
36
36
72
84
78
162
Thống kê cầu thủ
Trey Kaufman-Renn
24
PTS
30
Wesley Yates
Chi tiết
HT(48 - 36)
FT(90 - 72)

39'56''

90 - 72

+1

39'07''

90 - 71

+2

38'35''

90 - 69

+3

37'59''

90 - 66

+1

37'59''

89 - 66

+2
Tỷ lệ cược
1
1.09
2
6.40
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.09
  • 4
1.07

Drop

1.83%

Tỷ lệ cược nhà

1.09

1.07

10 trận gần đây nhất

10W 0L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Mackey Arena (West Lafayette, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(33/66)
Field Goals %
41%(26/63)
68%(27/40)
2-Point Field Goals %
59%(22/37)
23%(6/26)
3-Point Field Goals %
15%(4/26)
69%(18/26)
Free Throws %
55%(16/29)
Bắt bóng bật bảng
43
Total Rebounds
28
28
Defensive Rebounds
17
15
Offensive Rebounds
11
Khác
19
Assist
10
2
Blocked
5
8
Steals
6
10
Turnovers
10
3
Timeouts
1
26
Biggest Lead
2
24
Fouls
22
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Purdue Boilermakers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
24
8-12
0-0
8-9
7
3
10
1
1
2
0
3
23
14
5-11
2-7
2-3
0
2
2
1
0
0
1
3
35
9
4-11
0-4
1-2
0
3
3
13
5
0
3
1
26
9
4-4
0-0
1-3
4
6
10
0
0
0
3
3
23
8
2-3
2-3
2-3
2
4
6
0
0
0
0
1
18
8
3-11
2-8
0-0
1
4
5
1
2
0
0
0
8
8
3-4
0-1
2-3
0
2
2
0
0
0
1
3
15
7
3-5
0-2
1-1
0
0
0
3
0
0
0
4
11
2
1-2
0-1
0-0
0
3
3
0
0
0
1
4
4
1
0-0
0-0
1-2
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
2
0
0-2
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
USC Trojans
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
30
11-22
2-6
6-9
1
3
4
2
2
0
2
4
15
11
4-4
1-1
2-4
1
1
2
0
1
0
0
0
19
10
3-6
1-4
3-5
2
4
6
2
0
4
1
0
26
7
2-10
0-6
3-5
0
4
4
1
0
0
2
2
25
4
2-7
0-3
0-1
1
1
2
0
1
0
3
3
11
4
2-3
0-0
0-0
1
1
2
1
0
1
0
3
17
2
1-4
0-2
0-0
1
1
2
0
0
0
0
2
4
2
0-2
0-1
2-2
0
0
0
0
0
0
0
0
10
2
1-3
0-1
0-1
2
0
2
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-1
0-2
1
0
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
35
0
0-1
0-1
0-0
1
2
3
3
2
0
2
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
81.290
Scored Points Average
7269.6
73.672
Points Allowed Average
9085.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu