Football.com
13/01/2024 00:00
66-84
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Queens Royals
34
32
66
Stetson Hatters
40
44
84
74
76
150
Thống kê cầu thủ
AJ McKee
22
PTS
19
Jalen Blackmon
Chi tiết
HT(34 - 40)
FT(66 - 84)

39'06''

66 - 84

+1

39'06''

65 - 84

+1

38'35''

64 - 84

+1

38'35''

64 - 83

+1

37'09''

64 - 82

+2
Tỷ lệ cược
1
1.93
2
1.81
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.93
  • 4
2.02

Rise

4.66%

Tỷ lệ cược nhà

1.93

2.02

10 trận gần đây nhất

6W 4L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Curry Arena (Charlotte, NC, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(27/57)
Field Goals %
51%(32/63)
59%(23/39)
2-Point Field Goals %
56%(23/41)
22%(4/18)
3-Point Field Goals %
41%(9/22)
73%(8/11)
Free Throws %
69%(11/16)
Bắt bóng bật bảng
24
Total Rebounds
33
20
Defensive Rebounds
23
4
Offensive Rebounds
10
Khác
12
Assist
12
3
Blocked
4
9
Steals
8
12
Turnovers
10
2
Timeouts
1
0
Biggest Lead
21
13
Fouls
13
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Queens Royals
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
22
9-17
1-8
3-3
0
1
1
1
1
2
3
0
31
14
7-13
0-1
0-0
1
6
7
4
0
1
1
1
19
10
4-6
1-2
1-2
0
2
2
0
1
0
2
3
22
6
2-4
2-3
0-0
0
1
1
1
3
0
1
1
21
4
2-6
0-0
0-0
0
3
3
3
1
0
1
3
26
4
2-5
0-0
0-2
2
5
7
3
2
0
1
2
22
2
0-3
0-3
2-2
0
0
0
0
1
0
1
1
2
2
0-0
0-0
2-2
0
1
1
0
0
0
0
1
7
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
1
0
7
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
6
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
2
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Stetson Hatters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
19
8-18
3-8
0-0
0
1
1
0
1
0
2
0
33
16
7-15
2-6
0-0
2
5
7
5
3
0
2
0
21
16
6-7
1-2
3-8
3
4
7
0
0
4
2
3
30
10
4-7
1-2
1-1
4
6
10
4
1
0
2
1
33
8
2-3
2-3
2-2
0
3
3
2
0
0
0
1
15
8
4-7
0-0
0-0
0
2
2
0
1
0
1
4
11
5
1-3
0-0
3-3
0
0
0
0
0
0
1
0
8
2
0-2
0-1
2-2
1
0
1
1
0
0
0
3
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
0
0
1
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
0
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
81.866
Scored Points Average
8478.2
85.484
Points Allowed Average
6673.6