Football.com
13/01/2024 00:00
76-59
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Akron Zips
34
42
76
Buffalo Bulls
30
29
59
64
71
135
Thống kê cầu thủ
Enrique Freeman
21
PTS
23
Sy Chatman
Chi tiết
HT(34 - 30)
FT(76 - 59)

39'49''

76 - 59

+3

39'39''

76 - 56

+1

39'39''

75 - 56

+1

38'48''

74 - 56

+2

38'29''

74 - 54

+2
Tỷ lệ cược
1
1.03
2
10.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.03
  • 4
1.04

Rise

0.97%

Tỷ lệ cược nhà

1.03

1.04

10 trận gần đây nhất

9W 1L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
James A. Rhodes Arena (Akron, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(31/65)
Field Goals %
37%(22/60)
60%(26/43)
2-Point Field Goals %
53%(16/30)
23%(5/22)
3-Point Field Goals %
20%(6/30)
75%(9/12)
Free Throws %
64%(9/14)
Bắt bóng bật bảng
30
Total Rebounds
33
24
Defensive Rebounds
26
6
Offensive Rebounds
7
Khác
16
Assist
9
3
Blocked
5
7
Steals
2
5
Turnovers
15
7
Timeouts
5
20
Biggest Lead
4
13
Fouls
11
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Akron Zips
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
21
9-10
1-1
2-2
3
12
15
1
0
1
1
3
33
18
8-13
1-2
1-2
2
2
4
4
2
1
0
0
24
11
4-7
2-4
1-1
0
0
0
3
0
1
0
0
23
10
3-6
1-4
3-4
1
2
3
1
3
0
2
4
20
4
1-6
0-3
2-2
0
4
4
2
0
0
0
3
7
2
1-4
0-1
0-0
0
0
0
1
1
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
19
0
0-6
0-4
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Buffalo Bulls
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
23
9-19
2-7
3-5
0
7
7
0
0
1
2
1
33
11
5-13
0-6
1-2
2
3
5
6
0
1
4
3
24
7
2-5
0-1
3-3
3
1
4
0
0
0
0
0
25
7
3-8
1-3
0-2
2
3
5
2
0
0
0
2
30
6
2-6
2-4
0-0
0
7
7
1
1
2
5
4
11
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
21
2
0-1
0-1
2-2
0
2
2
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
21
0
0-6
0-6
0-0
0
2
2
0
1
1
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0