Football.com
24/11/2024 13:00
108-60
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Russia
23
28
29
28
108
Libya
20
13
14
13
60
43
41
43
41
168
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses
84.4108
Scored Points Average
6068.8
68.260
Points Allowed Average
10888.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - Int. Friendly Games