Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

BC Timisoara
24
24
17
16
81

Csm Focsani
17
14
20
18
69
41
38
37
34
150
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmSala Constantin Jude (Timisoara, Romania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Universitatea Cluj | 16 | 15-1 | .938 | - | W7 |
| 2 | CS Rapid Bucuresti | 16 | 13-3 | .813 | - | W6 |
| 3 | BCMU Arges Pitesti | 16 | 9-7 | .563 | - | W1 |
| 4 | CSU Sibiu | 16 | 9-7 | .563 | - | W3 |
| 5 | SCM Universitatea Craiova | 16 | 8-8 | .500 | - | L2 |
| 6 | CSM Ploiesti | 16 | 8-8 | .500 | - | L5 |
| 7 | Csm Targu Mures | 16 | 6-10 | .375 | - | L1 |
| 8 | Csm Miercurea Ciuc | 16 | 2-14 | .125 | - | L10 |
| 9 | CSM Targu Jiu | 16 | 2-14 | .125 | - | L1 |
Championship round
Relegation Round
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
88.081
Scored Points Average
6976.2
78.069
Points Allowed Average
8190.6











