Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | SC Braga | 1 | 0-1 | 0 |
| 12 | CP Esgueira | 1 | 0-1 | 0 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
0W 5L
4Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Povoa | 1 | 1-0 | 1.00 | - | W1 |
| 2 | FC Porto | 1 | 1-0 | 1.00 | - | W1 |
| 3 | Ovarense Basquetebol | 1 | 1-0 | 1.00 | - | W1 |
| 4 | Benfica Lisboa | 1 | 1-0 | 1.00 | - | W1 |
| 5 | UD Oliveirense | 1 | 1-0 | 1.00 | - | W1 |
| 6 | Vitoria Sport Clube | 1 | 1-0 | 1.00 | - | W1 |
| 7 | CAB Madeira | 1 | 0-1 | 0 | - | L1 |
| 8 | Portimonense SC | 1 | 0-1 | 0 | - | L1 |
| 9 | SC Braga | 1 | 0-1 | 0 | - | L1 |
| 10 | Sporting Cp | 1 | 0-1 | 0 | - | L1 |
| 11 | CA Queluz | 1 | 0-1 | 0 | - | L1 |
| 12 | CP Esgueira | 1 | 0-1 | 0 | - | L1 |
Playoffs
Relegation
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
0W 5L
4Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
74.2
Scored Points Average
71.4
84.6
Points Allowed Average
87.0












