Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

SC Lusitania
11
18
17
28
74

CAB Madeira
19
25
19
14
77
30
43
36
42
151
Tỷ lệ cược
1
1.48
2
2.55
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.48
- 4
1.75
Rise
18.24%
Tỷ lệ cược nhà
1.48
1.75
10 trận gần đây nhất
7W 3L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 6 | CAB Madeira | 22 | 11-11 | .500 |
| 7 | SC Lusitania | 22 | 10-12 | .455 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
2W 3L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmPavilhao Municipal de Angra do Heroismo (Angra, Portugal)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benfica Lisboa | 22 | 19-3 | .864 | - | W4 |
| 2 | Sporting Cp | 22 | 19-3 | .864 | - | W1 |
| 3 | FC Porto | 22 | 19-3 | .864 | - | W10 |
| 4 | UD Oliveirense | 22 | 13-9 | .591 | - | L3 |
| 5 | Imortal BC | 22 | 11-11 | .500 | - | W1 |
| 6 | CAB Madeira | 22 | 11-11 | .500 | - | L1 |
| 7 | SC Lusitania | 22 | 10-12 | .455 | - | L4 |
| 8 | CD Povoa | 22 | 9-13 | .409 | - | W1 |
| 9 | Ovarense Basquetebol | 22 | 8-14 | .364 | - | L4 |
| 10 | Vitoria Sport Clube | 22 | 6-16 | .273 | - | L1 |
| 11 | Illiabum Clube | 22 | 5-17 | .227 | - | W1 |
| 12 | Academica De Coimbra | 22 | 2-20 | .091 | - | L10 |
Championship round
Placement matches
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of matches played
2. Head-to-head
3. Goal difference
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
5W 0L
Kết quả
2W 3L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
3Losses
90.874
Scored Points Average
7775.4
73.077
Points Allowed Average
7476.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu












