Football.com
22/02/2025 21:00
69-79
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
SMU Mustangs
32
37
69
Clemson Tigers
36
43
79
68
80
148
Thống kê cầu thủ
Chuck Harris
16
PTS
19
Jaeden Zackery
Chi tiết
HT(32 - 36)
FT(69 - 79)

39'45''

69 - 79

+2

39'25''

67 - 79

+3

39'02''

64 - 79

+1

38'48''

63 - 79

+2

38'40''

63 - 77

+3
Tỷ lệ cược
1
2.17
2
1.64
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.17
  • 4
1.94

Drop

10.60%

Tỷ lệ cược nhà

2.17

1.94

10 trận gần đây nhất

2W 8L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Moody Coliseum (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(25/57)
Field Goals %
49%(28/57)
53%(17/32)
2-Point Field Goals %
50%(14/28)
32%(8/25)
3-Point Field Goals %
48%(14/29)
79%(11/14)
Free Throws %
82%(9/11)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
23
19
Defensive Rebounds
15
16
Offensive Rebounds
8
Khác
16
Assist
24
4
Blocked
5
9
Steals
9
15
Turnovers
9
4
Timeouts
3
1
Biggest Lead
18
12
Fouls
18
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
SMU Mustangs
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
16
5-12
3-8
3-4
1
3
4
5
3
1
6
2
38
12
5-12
2-4
0-0
2
7
9
4
2
0
2
1
34
12
4-10
2-8
2-2
4
2
6
2
1
0
3
1
26
10
4-9
0-0
2-3
5
2
7
1
0
1
1
4
17
9
4-6
1-2
0-0
2
2
4
1
0
1
0
2
19
4
1-2
0-1
2-2
1
1
2
1
1
0
2
0
9
4
1-1
0-0
2-3
1
0
1
1
1
0
0
1
19
2
1-5
0-2
0-0
0
2
2
1
1
1
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Clemson Tigers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
19
6-13
5-8
2-2
2
4
6
7
5
2
1
2
37
17
6-12
3-6
2-2
0
2
2
4
0
2
3
2
21
16
6-10
2-4
2-2
4
2
6
1
2
0
0
3
36
10
4-6
2-3
0-0
2
3
5
3
1
0
3
2
11
8
3-5
1-2
1-1
0
0
0
0
0
1
1
2
13
4
2-3
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
0
3
6
3
1-2
1-1
0-0
0
0
0
2
0
0
0
1
32
2
0-5
0-3
2-4
0
2
2
7
1
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
74.069
Scored Points Average
7970.4
77.679
Points Allowed Average
6971.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu