Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Sacramento Kings
35
32
23
24
114

Minnesota Timberwolves
35
38
29
32
134
70
70
52
56
248
Chi tiết
1Q(35 - 35)
2Q(67 - 73)
3Q(90 - 102)
4Q(114 - 134)
46'59''
114 - 134
Jahmi'us Ramsey
+3
46'43''
111 - 134
Nathan Knight
+1
46'43''
111 - 133
Nathan Knight
+1
46'35''
111 - 132
Robert Woodard
+2
46'25''
109 - 132
Nathan Knight
+1
Tỷ lệ cược
1
2.29
2
1.58
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.29
- 4
3.30
Rise
44.10%
Tỷ lệ cược nhà
2.29
3.30
10 trận gần đây nhất
5W 5L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 13 | Minnesota Timberwolves | 82 | 46-36 | .561 |
| 24 | Sacramento Kings | 82 | 30-52 | .366 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmGolden 1 Center (Sacramento, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(41/83)
Field Goals %
48%(50/104)
55%(32/58)
2-Point Field Goals %
47%(28/60)
36%(9/25)
3-Point Field Goals %
50%(22/44)
88%(23/26)
Free Throws %
71%(12/17)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
49
33
Defensive Rebounds
33
5
Offensive Rebounds
16
Khác
29
Assist
34
3
Blocked
4
4
Steals
10
19
Turnovers
12
4
Timeouts
4
3
Biggest Lead
25
20
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Sacramento Kings
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
29
11-22
4-6
3-4
1
6
7
6
1
0
5
3
32
21
4-7
1-3
12-12
1
5
6
3
1
0
0
1
29
18
9-11
0-0
0-0
0
6
6
5
0
2
2
4
29
8
3-11
2-7
0-0
1
1
2
4
1
0
5
3
9
6
2-3
0-1
2-2
0
0
0
0
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
14
5-7
0-0
4-4
0
8
8
4
0
0
3
3
26
10
3-9
2-4
2-4
1
3
4
3
0
0
1
2
18
4
2-3
0-0
0-0
0
3
3
1
1
0
3
1
17
2
1-6
0-3
0-0
0
1
1
3
0
1
0
1
7
2
1-4
0-1
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
25
10-14
2-3
3-3
3
6
9
3
0
0
3
4
23
14
6-15
1-7
1-2
0
1
1
7
1
0
1
1
20
9
4-7
0-0
1-2
7
4
11
0
0
1
1
2
22
9
3-11
3-7
0-0
0
3
3
5
0
2
0
2
25
5
2-12
0-3
1-2
1
2
3
3
1
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
21
7-11
7-8
0-0
0
2
2
0
1
0
1
2
16
12
4-6
2-3
2-2
1
3
4
1
1
0
1
1
19
11
5-5
1-1
0-0
1
4
5
11
1
1
0
1
19
11
4-7
3-5
0-0
0
2
2
2
4
0
2
3
20
8
3-9
2-4
0-0
0
4
4
1
0
0
0
4
12
6
2-5
1-1
1-2
3
0
3
1
1
0
0
1
3
3
0-0
0-0
3-4
0
1
1
0
0
0
0
1
3
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
3
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
85.4114
Scored Points Average
134101.0
95.2134
Points Allowed Average
114106.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
25/11/23
FT
Minnesota Timberwolves
Sacramento Kings111
124
24/12/23
FT
Sacramento Kings
Minnesota Timberwolves98
110
02/03/24
AET
Minnesota Timberwolves
Sacramento Kings120
124
25/10/24
FT
Sacramento Kings
Minnesota Timberwolves115
117
16/11/24
AET
Sacramento Kings
Minnesota Timberwolves126
130
28/11/24
FT
Minnesota Timberwolves
Sacramento Kings104
115
04/02/25
FT
Minnesota Timberwolves
Sacramento Kings114
116
10/11/25
FT
Sacramento Kings
Minnesota Timberwolves117
144
15/11/25
FT
Minnesota Timberwolves
Sacramento Kings124
110
25/11/25
AET
Sacramento Kings
Minnesota Timberwolves117
112
15/12/25
FT
Minnesota Timberwolves
Sacramento Kings117
103
30/11/26 02:00
Sacramento Kings
Minnesota Timberwolves05/02/27 03:00
Sacramento Kings
Minnesota Timberwolves01/04/27 00:00
Minnesota Timberwolves
Sacramento Kings






















