Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmOrbita (Wroclaw, Poland)
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Aquila Basket Trento | 0 | 0-0 | 0 |
| 2 | BC Neptunas Klaipeda | 0 | 0-0 | 0 |
| 3 | JL Bourg Basket | 0 | 0-0 | 0 |
| 4 | Buducnost Podgorica | 0 | 0-0 | 0 |
| 5 | Napoli Basket | 0 | 0-0 | 0 |
| 6 | Niners Chemnitz | 0 | 0-0 | 0 |
| 7 | Slask Wroclaw | 0 | 0-0 | 0 |
| 8 | Tofas SK Bursa | 0 | 0-0 | 0 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
78.4
Scored Points Average
80.6
82.4
Points Allowed Average
83.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu









